Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sakarya

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Madenler

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Madenler, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:14 05:28 12:55 16:53 20:21 22:17
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:13 05:28 12:55 16:54 20:21 22:18
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 03:12 05:28 12:55 16:54 20:22 22:20
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 03:11 05:27 12:55 16:54 20:23 22:21
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 03:10 05:27 12:55 16:54 20:23 22:22
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 03:10 05:27 12:55 16:55 20:24 22:23
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 03:09 05:26 12:56 16:55 20:25 22:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 03:08 05:26 12:56 16:55 20:25 22:25
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 03:08 05:26 12:56 16:55 20:26 22:25
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 03:07 05:26 12:56 16:56 20:27 22:26
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 03:07 05:26 12:56 16:56 20:27 22:27
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 03:06 05:25 12:57 16:56 20:28 22:28
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 03:06 05:25 12:57 16:57 20:28 22:28
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 03:06 05:25 12:57 16:57 20:28 22:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 03:05 05:25 12:57 16:57 20:29 22:30
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 03:05 05:25 12:57 16:57 20:29 22:30
17 Thứ 4 1 Muharram 03:05 05:25 12:58 16:58 20:30 22:31
18 Thứ 5 2 Muharram 03:05 05:26 12:58 16:58 20:30 22:31
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 03:05 05:26 12:58 16:58 20:30 22:32
20 Thứ 7 4 Muharram 03:05 05:26 12:58 16:58 20:31 22:32
21 CN 5 Muharram 03:05 05:26 12:58 16:58 20:31 22:32
22 Thứ 2 6 Muharram 03:06 05:26 12:59 16:59 20:31 22:32
23 Thứ 3 7 Muharram 03:06 05:26 12:59 16:59 20:31 22:33
24 Thứ 4 8 Muharram 03:06 05:27 12:59 16:59 20:31 22:33
25 Thứ 5 9 Muharram 03:07 05:27 12:59 16:59 20:32 22:33
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 03:07 05:27 13:00 16:59 20:32 22:33
27 Thứ 7 11 Muharram 03:08 05:28 13:00 17:00 20:32 22:33
28 CN 12 Muharram 03:08 05:28 13:00 17:00 20:32 22:32
29 Thứ 2 13 Muharram 03:09 05:29 13:00 17:00 20:32 22:32
30 Thứ 3 14 Muharram 03:10 05:29 13:00 17:00 20:32 22:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Madenler vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sakarya/madenler/calendar.ics