Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sinop

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gundogdu

Phương pháp: Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gundogdu, Phương pháp: Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:44 05:10 12:41 16:42 20:11 22:17
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:43 05:10 12:41 16:42 20:12 22:19
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:41 05:09 12:41 16:42 20:12 22:20
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:40 05:09 12:41 16:43 20:13 22:21
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:39 05:08 12:41 16:43 20:14 22:22
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:38 05:08 12:41 16:43 20:15 22:23
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:38 05:08 12:42 16:44 20:15 22:24
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:37 05:08 12:42 16:44 20:16 22:26
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:36 05:07 12:42 16:44 20:16 22:26
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:35 05:07 12:42 16:45 20:17 22:27
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:35 05:07 12:42 16:45 20:18 22:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:34 05:07 12:43 16:45 20:18 22:29
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:34 05:07 12:43 16:45 20:19 22:30
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:33 05:07 12:43 16:46 20:19 22:31
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:33 05:07 12:43 16:46 20:19 22:31
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:33 05:07 12:43 16:46 20:20 22:32
17 Thứ 4 1 Muharram 02:33 05:07 12:44 16:46 20:20 22:32
18 Thứ 5 2 Muharram 02:33 05:07 12:44 16:47 20:21 22:33
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:32 05:07 12:44 16:47 20:21 22:33
20 Thứ 7 4 Muharram 02:33 05:07 12:44 16:47 20:21 22:34
21 CN 5 Muharram 02:33 05:07 12:44 16:47 20:21 22:34
22 Thứ 2 6 Muharram 02:33 05:08 12:45 16:48 20:22 22:34
23 Thứ 3 7 Muharram 02:33 05:08 12:45 16:48 20:22 22:34
24 Thứ 4 8 Muharram 02:34 05:08 12:45 16:48 20:22 22:34
25 Thứ 5 9 Muharram 02:34 05:09 12:45 16:48 20:22 22:34
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:35 05:09 12:46 16:48 20:22 22:34
27 Thứ 7 11 Muharram 02:35 05:09 12:46 16:48 20:22 22:34
28 CN 12 Muharram 02:36 05:10 12:46 16:49 20:22 22:34
29 Thứ 2 13 Muharram 02:37 05:10 12:46 16:49 20:22 22:34
30 Thứ 3 14 Muharram 02:37 05:11 12:46 16:49 20:22 22:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gundogdu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sinop/gundogdu/calendar.ics