Thổ Nhĩ Kỳ · Sinop
📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Tepe
Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định
Thay đổi phương pháp tính
Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.
- Jafari — Ithna Ashari
- Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi
- Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA)
- Liên đoàn Hồi giáo Thế giới
- Umm al-Qura, Makkah
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập
- Tùy chỉnh
- Đại học Tehran — Viện Địa vật lý
- Bộ Tôn giáo Algérie
- Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút
- Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế)
- Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF)
- Hệ thống Thông tin Hisab Rukyat Indonesia
- Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ
- Đức — Tùy chỉnh
- Nga — Tùy chỉnh
- Bộ Awqaf Kuwait
- Bộ Tôn giáo Tunisia
- Giờ Cầu nguyện Thống nhất London
- Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS)
- World Islamic Mission (Oslo)
- Ủy ban Quan sát Trăng Toàn cầu
- Bộ Awqaf Jordan
- Jabatan Kemajuan Islam Malaysia (JAKIM)
- Bộ Tôn giáo Cộng hòa Indonesia
- Bộ Habous và Sự vụ Hồi giáo Maroc
- Dubai (thử nghiệm theo Aladhan)
- Cộng đồng Hồi giáo Lisbon
- Qatar (Bộ Awqaf)
| Ngày | Thứ | Hijri | Fajr | Mặt trời mọc | Dhuhr | Asr | Maghrib | Isha |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thứ 4 | 15 Muharram | 03:06 | 05:11 | 12:44 | 16:46 | 20:42 | 21:51 |
| 2 | Thứ 5 | 16 Muharram | 03:07 | 05:12 | 12:45 | 16:46 | 20:41 | 21:50 |
| 3 | Thứ 6 · Jumuʿah | 17 Muharram | 03:08 | 05:12 | 12:45 | 16:46 | 20:41 | 21:50 |
| 4 | Thứ 7 | 18 Muharram | 03:08 | 05:13 | 12:45 | 16:46 | 20:41 | 21:50 |
| 5 | CN | 19 Muharram | 03:09 | 05:13 | 12:45 | 16:46 | 20:41 | 21:49 |
| 6 | Thứ 2 | 20 Muharram | 03:10 | 05:14 | 12:45 | 16:46 | 20:40 | 21:49 |
| 7 | Thứ 3 | 21 Muharram | 03:11 | 05:14 | 12:46 | 16:46 | 20:40 | 21:48 |
| 8 | Thứ 4 | 22 Muharram | 03:12 | 05:15 | 12:46 | 16:46 | 20:40 | 21:48 |
| 9 | Thứ 5 | 23 Muharram | 03:13 | 05:16 | 12:46 | 16:46 | 20:39 | 21:47 |
| 10 | Thứ 6 · Jumuʿah | 24 Muharram | 03:14 | 05:16 | 12:46 | 16:46 | 20:39 | 21:46 |
| 11 | Thứ 7 | 25 Muharram | 03:16 | 05:17 | 12:46 | 16:46 | 20:38 | 21:46 |
| 12 | CN | 26 Muharram | 03:17 | 05:18 | 12:46 | 16:46 | 20:38 | 21:45 |
| 13 | Thứ 2 | 27 Muharram | 03:18 | 05:19 | 12:46 | 16:46 | 20:37 | 21:44 |
| 14 | Thứ 3 | 28 Muharram | 03:19 | 05:19 | 12:47 | 16:46 | 20:37 | 21:43 |
| 15 | Thứ 4 | 29 Muharram | 03:21 | 05:20 | 12:47 | 16:46 | 20:36 | 21:42 |
| 16 | Thứ 5 | 1 Safar | 03:22 | 05:21 | 12:47 | 16:46 | 20:35 | 21:41 |
| 17 | Thứ 6 · Jumuʿah | 2 Safar | 03:23 | 05:22 | 12:47 | 16:46 | 20:35 | 21:40 |
| 18 | Thứ 7 | 3 Safar | 03:25 | 05:23 | 12:47 | 16:46 | 20:34 | 21:39 |
| 19 | CN | 4 Safar | 03:26 | 05:23 | 12:47 | 16:46 | 20:33 | 21:38 |
| 20 | Thứ 2 | 5 Safar | 03:27 | 05:24 | 12:47 | 16:46 | 20:32 | 21:37 |
| 21 | Thứ 3 | 6 Safar | 03:29 | 05:25 | 12:47 | 16:46 | 20:32 | 21:36 |
| 22 | Thứ 4 | 7 Safar | 03:30 | 05:26 | 12:47 | 16:46 | 20:31 | 21:35 |
| 23 | Thứ 5 | 8 Safar | 03:32 | 05:27 | 12:47 | 16:45 | 20:30 | 21:34 |
| 24 | Thứ 6 · Jumuʿah | 9 Safar | 03:33 | 05:28 | 12:47 | 16:45 | 20:29 | 21:33 |
| 25 | Thứ 7 | 10 Safar | 03:35 | 05:29 | 12:47 | 16:45 | 20:28 | 21:32 |
| 26 | CN | 11 Safar | 03:36 | 05:30 | 12:47 | 16:45 | 20:27 | 21:30 |
| 27 | Thứ 2 | 12 Safar | 03:38 | 05:31 | 12:47 | 16:44 | 20:26 | 21:29 |
| 28 | Thứ 3 | 13 Safar | 03:39 | 05:32 | 12:47 | 16:44 | 20:25 | 21:28 |
| 29 | Thứ 4 | 14 Safar | 03:41 | 05:33 | 12:47 | 16:44 | 20:24 | 21:26 |
| 30 | Thứ 5 | 15 Safar | 03:42 | 05:34 | 12:47 | 16:44 | 20:23 | 21:25 |
| 31 | Thứ 6 · Jumuʿah | 16 Safar | 03:44 | 05:34 | 12:47 | 16:43 | 20:22 | 21:23 |
📆 📆 Đăng ký lịch này
Thêm giờ cầu nguyện Tepe vào ứng dụng lịch của bạn:
webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sinop/tepe/calendar.ics