Đi tới nội dung chính
24 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Eksala

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Eksala, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 03:01 05:01 12:26 16:24 19:51 21:51
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 03:00 05:00 12:26 16:24 19:52 21:52
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:59 05:00 12:26 16:25 19:53 21:53
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:58 04:59 12:26 16:25 19:53 21:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:58 04:59 12:27 16:25 19:54 21:55
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:57 04:59 12:27 16:25 19:55 21:56
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:56 04:59 12:27 16:26 19:55 21:57
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:56 04:58 12:27 16:26 19:56 21:58
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:55 04:58 12:27 16:26 19:56 21:59
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:55 04:58 12:27 16:27 19:57 22:00
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:55 04:58 12:28 16:27 19:58 22:01
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:54 04:58 12:28 16:27 19:58 22:02
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:54 04:58 12:28 16:27 19:58 22:02
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:54 04:58 12:28 16:28 19:59 22:03
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:53 04:58 12:29 16:28 19:59 22:04
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:53 04:58 12:29 16:28 20:00 22:04
17 Thứ 4 1 Muharram 02:53 04:58 12:29 16:28 20:00 22:05
18 Thứ 5 2 Muharram 02:53 04:58 12:29 16:29 20:00 22:05
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:53 04:58 12:29 16:29 20:01 22:05
20 Thứ 7 4 Muharram 02:53 04:58 12:30 16:29 20:01 22:06
21 CN 5 Muharram 02:54 04:58 12:30 16:29 20:01 22:06
22 Thứ 2 6 Muharram 02:54 04:59 12:30 16:29 20:02 22:06
23 Thứ 3 7 Muharram 02:54 04:59 12:30 16:30 20:02 22:06
24 Thứ 4 8 Muharram 02:54 04:59 12:30 16:30 20:02 22:07
25 Thứ 5 9 Muharram 02:55 04:59 12:31 16:30 20:02 22:07
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:55 05:00 12:31 16:30 20:02 22:07
27 Thứ 7 11 Muharram 02:56 05:00 12:31 16:30 20:02 22:06
28 CN 12 Muharram 02:56 05:00 12:31 16:31 20:02 22:06
29 Thứ 2 13 Muharram 02:57 05:01 12:32 16:31 20:02 22:06
30 Thứ 3 14 Muharram 02:58 05:01 12:32 16:31 20:02 22:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Eksala vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/eksala/calendar.ics