Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Sivas

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Selâmet

Phương pháp: Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS). Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS) — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Selâmet, Phương pháp: Majlis Ugama Islam Singapura (MUIS). Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:51 05:07 12:31 16:28 19:55 21:53
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:50 05:07 12:31 16:29 19:56 21:54
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:50 05:06 12:31 16:29 19:56 21:55
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:49 05:06 12:32 16:29 19:57 21:56
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:48 05:06 12:32 16:29 19:58 21:57
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:47 05:05 12:32 16:30 19:58 21:58
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:47 05:05 12:32 16:30 19:59 21:59
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:46 05:05 12:32 16:30 20:00 22:00
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:45 05:05 12:32 16:30 20:00 22:01
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:45 05:05 12:33 16:31 20:01 22:02
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:44 05:04 12:33 16:31 20:01 22:03
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:44 05:04 12:33 16:31 20:02 22:03
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:44 05:04 12:33 16:31 20:02 22:04
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:43 05:04 12:33 16:32 20:03 22:05
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:43 05:04 12:34 16:32 20:03 22:05
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:43 05:04 12:34 16:32 20:03 22:06
17 Thứ 4 1 Muharram 02:43 05:04 12:34 16:32 20:04 22:06
18 Thứ 5 2 Muharram 02:43 05:04 12:34 16:33 20:04 22:07
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:43 05:05 12:35 16:33 20:04 22:07
20 Thứ 7 4 Muharram 02:43 05:05 12:35 16:33 20:05 22:08
21 CN 5 Muharram 02:43 05:05 12:35 16:33 20:05 22:08
22 Thứ 2 6 Muharram 02:43 05:05 12:35 16:34 20:05 22:08
23 Thứ 3 7 Muharram 02:44 05:05 12:35 16:34 20:05 22:08
24 Thứ 4 8 Muharram 02:44 05:06 12:36 16:34 20:06 22:08
25 Thứ 5 9 Muharram 02:44 05:06 12:36 16:34 20:06 22:08
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:45 05:06 12:36 16:34 20:06 22:08
27 Thứ 7 11 Muharram 02:45 05:07 12:36 16:35 20:06 22:08
28 CN 12 Muharram 02:46 05:07 12:36 16:35 20:06 22:08
29 Thứ 2 13 Muharram 02:47 05:08 12:37 16:35 20:06 22:08
30 Thứ 3 14 Muharram 02:47 05:08 12:37 16:35 20:06 22:08

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Selâmet vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/sivas/selamet/calendar.ics