Đi tới nội dung chính
3 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tekirdag

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cavus

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Cavus, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:38 05:44 13:16 17:16 20:48 22:45
2 Thứ 5 16 Muharram 03:39 05:45 13:16 17:16 20:48 22:44
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:40 05:45 13:16 17:17 20:48 22:44
4 Thứ 7 18 Muharram 03:40 05:46 13:16 17:17 20:47 22:43
5 CN 19 Muharram 03:41 05:46 13:17 17:17 20:47 22:43
6 Thứ 2 20 Muharram 03:42 05:47 13:17 17:17 20:47 22:42
7 Thứ 3 21 Muharram 03:43 05:47 13:17 17:17 20:47 22:42
8 Thứ 4 22 Muharram 03:44 05:48 13:17 17:17 20:46 22:41
9 Thứ 5 23 Muharram 03:45 05:49 13:17 17:17 20:46 22:40
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:47 05:49 13:17 17:17 20:46 22:40
11 Thứ 7 25 Muharram 03:48 05:50 13:18 17:17 20:45 22:39
12 CN 26 Muharram 03:49 05:51 13:18 17:17 20:45 22:38
13 Thứ 2 27 Muharram 03:50 05:52 13:18 17:17 20:44 22:37
14 Thứ 3 28 Muharram 03:51 05:52 13:18 17:17 20:44 22:36
15 Thứ 4 29 Muharram 03:53 05:53 13:18 17:17 20:43 22:35
16 Thứ 5 1 Safar 03:54 05:54 13:18 17:17 20:43 22:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:55 05:55 13:18 17:17 20:42 22:33
18 Thứ 7 3 Safar 03:56 05:55 13:18 17:17 20:41 22:32
19 CN 4 Safar 03:58 05:56 13:18 17:17 20:41 22:31
20 Thứ 2 5 Safar 03:59 05:57 13:19 17:17 20:40 22:30
21 Thứ 3 6 Safar 04:01 05:58 13:19 17:16 20:39 22:28
22 Thứ 4 7 Safar 04:02 05:59 13:19 17:16 20:38 22:27
23 Thứ 5 8 Safar 04:03 06:00 13:19 17:16 20:38 22:26
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:05 06:01 13:19 17:16 20:37 22:24
25 Thứ 7 10 Safar 04:06 06:02 13:19 17:16 20:36 22:23
26 CN 11 Safar 04:08 06:02 13:19 17:15 20:35 22:22
27 Thứ 2 12 Safar 04:09 06:03 13:19 17:15 20:34 22:20
28 Thứ 3 13 Safar 04:11 06:04 13:19 17:15 20:33 22:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:12 06:05 13:19 17:15 20:32 22:17
30 Thứ 5 15 Safar 04:14 06:06 13:19 17:14 20:31 22:16
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:15 06:07 13:19 17:14 20:30 22:14

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Cavus vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tekirdag/cavus/calendar.ics