Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tekirdag

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Müsellim

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Müsellim, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:37 05:41 13:14 17:15 21:10 22:18
2 Thứ 5 16 Muharram 03:37 05:41 13:14 17:15 21:10 22:18
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:38 05:42 13:14 17:15 21:10 22:18
4 Thứ 7 18 Muharram 03:39 05:43 13:14 17:15 21:09 22:18
5 CN 19 Muharram 03:40 05:43 13:14 17:15 21:09 22:17
6 Thứ 2 20 Muharram 03:41 05:44 13:15 17:15 21:09 22:17
7 Thứ 3 21 Muharram 03:42 05:44 13:15 17:15 21:09 22:16
8 Thứ 4 22 Muharram 03:43 05:45 13:15 17:15 21:08 22:16
9 Thứ 5 23 Muharram 03:44 05:46 13:15 17:15 21:08 22:15
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:45 05:46 13:15 17:15 21:07 22:14
11 Thứ 7 25 Muharram 03:46 05:47 13:15 17:15 21:07 22:14
12 CN 26 Muharram 03:47 05:48 13:15 17:15 21:06 22:13
13 Thứ 2 27 Muharram 03:49 05:48 13:16 17:15 21:06 22:12
14 Thứ 3 28 Muharram 03:50 05:49 13:16 17:15 21:05 22:11
15 Thứ 4 29 Muharram 03:51 05:50 13:16 17:15 21:05 22:10
16 Thứ 5 1 Safar 03:52 05:51 13:16 17:15 21:04 22:10
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:54 05:52 13:16 17:15 21:03 22:09
18 Thứ 7 3 Safar 03:55 05:52 13:16 17:15 21:03 22:08
19 CN 4 Safar 03:57 05:53 13:16 17:15 21:02 22:07
20 Thứ 2 5 Safar 03:58 05:54 13:16 17:15 21:01 22:06
21 Thứ 3 6 Safar 03:59 05:55 13:16 17:15 21:00 22:04
22 Thứ 4 7 Safar 04:01 05:56 13:16 17:14 20:59 22:03
23 Thứ 5 8 Safar 04:02 05:57 13:16 17:14 20:58 22:02
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:04 05:58 13:16 17:14 20:58 22:01
25 Thứ 7 10 Safar 04:05 05:59 13:16 17:14 20:57 22:00
26 CN 11 Safar 04:07 06:00 13:16 17:14 20:56 21:58
27 Thứ 2 12 Safar 04:08 06:00 13:16 17:13 20:55 21:57
28 Thứ 3 13 Safar 04:09 06:01 13:16 17:13 20:54 21:56
29 Thứ 4 14 Safar 04:11 06:02 13:16 17:13 20:53 21:55
30 Thứ 5 15 Safar 04:12 06:03 13:16 17:12 20:51 21:53
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:14 06:04 13:16 17:12 20:50 21:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Müsellim vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tekirdag/musellim/calendar.ics