Đi tới nội dung chính
5 Safar 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Tokat

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Erbaa

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Erbaa, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:01 05:06 12:38 16:37 20:09 22:05
2 Thứ 5 16 Muharram 03:02 05:07 12:38 16:38 20:09 22:04
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:03 05:07 12:38 16:38 20:09 22:04
4 Thứ 7 18 Muharram 03:04 05:08 12:38 16:38 20:08 22:04
5 CN 19 Muharram 03:04 05:08 12:38 16:38 20:08 22:03
6 Thứ 2 20 Muharram 03:05 05:09 12:38 16:38 20:08 22:03
7 Thứ 3 21 Muharram 03:06 05:10 12:39 16:38 20:08 22:02
8 Thứ 4 22 Muharram 03:07 05:10 12:39 16:38 20:07 22:01
9 Thứ 5 23 Muharram 03:08 05:11 12:39 16:38 20:07 22:01
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:10 05:12 12:39 16:38 20:07 22:00
11 Thứ 7 25 Muharram 03:11 05:12 12:39 16:38 20:06 21:59
12 CN 26 Muharram 03:12 05:13 12:39 16:38 20:06 21:58
13 Thứ 2 27 Muharram 03:13 05:14 12:39 16:38 20:05 21:57
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 05:14 12:40 16:38 20:05 21:56
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 05:15 12:40 16:38 20:04 21:55
16 Thứ 5 1 Safar 03:17 05:16 12:40 16:38 20:04 21:54
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 05:17 12:40 16:38 20:03 21:53
18 Thứ 7 3 Safar 03:19 05:18 12:40 16:38 20:02 21:52
19 CN 4 Safar 03:21 05:18 12:40 16:38 20:02 21:51
20 Thứ 2 5 Safar 03:22 05:19 12:40 16:38 20:01 21:50
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 05:20 12:40 16:38 20:00 21:49
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 05:21 12:40 16:37 19:59 21:48
23 Thứ 5 8 Safar 03:26 05:22 12:40 16:37 19:59 21:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:28 05:23 12:40 16:37 19:58 21:45
25 Thứ 7 10 Safar 03:29 05:24 12:40 16:37 19:57 21:44
26 CN 11 Safar 03:31 05:25 12:40 16:37 19:56 21:42
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:25 12:40 16:36 19:55 21:41
28 Thứ 3 13 Safar 03:34 05:26 12:40 16:36 19:54 21:39
29 Thứ 4 14 Safar 03:35 05:27 12:40 16:36 19:53 21:38
30 Thứ 5 15 Safar 03:36 05:28 12:40 16:36 19:52 21:36
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:38 05:29 12:40 16:35 19:51 21:35

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Erbaa vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/tokat/erbaa/calendar.ics