Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Trabzon

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Torukkiris

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Torukkiris, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:49 04:55 12:27 16:27 19:59 21:56
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 04:56 12:27 16:28 19:59 21:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 04:56 12:27 16:28 19:59 21:55
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 04:57 12:28 16:28 19:59 21:55
5 CN 19 Muharram 02:52 04:57 12:28 16:28 19:58 21:54
6 Thứ 2 20 Muharram 02:53 04:58 12:28 16:28 19:58 21:54
7 Thứ 3 21 Muharram 02:54 04:58 12:28 16:28 19:58 21:53
8 Thứ 4 22 Muharram 02:55 04:59 12:28 16:28 19:58 21:52
9 Thứ 5 23 Muharram 02:56 05:00 12:28 16:28 19:57 21:52
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:57 05:00 12:29 16:28 19:57 21:51
11 Thứ 7 25 Muharram 02:59 05:01 12:29 16:28 19:56 21:50
12 CN 26 Muharram 03:00 05:02 12:29 16:28 19:56 21:49
13 Thứ 2 27 Muharram 03:01 05:03 12:29 16:28 19:55 21:48
14 Thứ 3 28 Muharram 03:02 05:03 12:29 16:28 19:55 21:47
15 Thứ 4 29 Muharram 03:03 05:04 12:29 16:28 19:54 21:46
16 Thứ 5 1 Safar 03:05 05:05 12:29 16:28 19:54 21:45
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:06 05:06 12:29 16:28 19:53 21:44
18 Thứ 7 3 Safar 03:07 05:06 12:29 16:28 19:53 21:43
19 CN 4 Safar 03:09 05:07 12:30 16:28 19:52 21:42
20 Thứ 2 5 Safar 03:10 05:08 12:30 16:28 19:51 21:41
21 Thứ 3 6 Safar 03:12 05:09 12:30 16:28 19:50 21:40
22 Thứ 4 7 Safar 03:13 05:10 12:30 16:27 19:50 21:38
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:11 12:30 16:27 19:49 21:37
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:12 12:30 16:27 19:48 21:36
25 Thứ 7 10 Safar 03:17 05:13 12:30 16:27 19:47 21:34
26 CN 11 Safar 03:19 05:13 12:30 16:27 19:46 21:33
27 Thứ 2 12 Safar 03:20 05:14 12:30 16:26 19:45 21:32
28 Thứ 3 13 Safar 03:22 05:15 12:30 16:26 19:44 21:30
29 Thứ 4 14 Safar 03:23 05:16 12:30 16:26 19:43 21:29
30 Thứ 5 15 Safar 03:25 05:17 12:30 16:25 19:42 21:27
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:26 05:18 12:30 16:25 19:41 21:26

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Torukkiris vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/trabzon/torukkiris/calendar.ics