Đi tới nội dung chính
23 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Usak

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Muratli, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:29 05:40 13:05 17:01 20:30 22:24
2 Thứ 5 16 Muharram 03:29 05:40 13:05 17:01 20:30 22:23
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:30 05:40 13:05 17:01 20:30 22:23
4 Thứ 7 18 Muharram 03:31 05:41 13:05 17:01 20:30 22:23
5 CN 19 Muharram 03:32 05:42 13:06 17:01 20:30 22:22
6 Thứ 2 20 Muharram 03:33 05:42 13:06 17:01 20:29 22:22
7 Thứ 3 21 Muharram 03:34 05:43 13:06 17:02 20:29 22:21
8 Thứ 4 22 Muharram 03:35 05:43 13:06 17:02 20:29 22:21
9 Thứ 5 23 Muharram 03:36 05:44 13:06 17:02 20:29 22:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:37 05:45 13:06 17:02 20:28 22:19
11 Thứ 7 25 Muharram 03:38 05:45 13:07 17:02 20:28 22:19
12 CN 26 Muharram 03:39 05:46 13:07 17:02 20:27 22:18
13 Thứ 2 27 Muharram 03:40 05:47 13:07 17:02 20:27 22:17
14 Thứ 3 28 Muharram 03:41 05:47 13:07 17:02 20:26 22:16
15 Thứ 4 29 Muharram 03:43 05:48 13:07 17:02 20:26 22:15
16 Thứ 5 1 Safar 03:44 05:49 13:07 17:02 20:25 22:15
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:45 05:49 13:07 17:02 20:25 22:14
18 Thứ 7 3 Safar 03:46 05:50 13:07 17:02 20:24 22:13
19 CN 4 Safar 03:48 05:51 13:07 17:02 20:24 22:12
20 Thứ 2 5 Safar 03:49 05:52 13:07 17:02 20:23 22:10
21 Thứ 3 6 Safar 03:50 05:53 13:07 17:02 20:22 22:09
22 Thứ 4 7 Safar 03:51 05:53 13:08 17:01 20:22 22:08
23 Thứ 5 8 Safar 03:53 05:54 13:08 17:01 20:21 22:07
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:54 05:55 13:08 17:01 20:20 22:06
25 Thứ 7 10 Safar 03:56 05:56 13:08 17:01 20:19 22:05
26 CN 11 Safar 03:57 05:57 13:08 17:01 20:18 22:03
27 Thứ 2 12 Safar 03:58 05:58 13:08 17:01 20:18 22:02
28 Thứ 3 13 Safar 04:00 05:58 13:08 17:00 20:17 22:01
29 Thứ 4 14 Safar 04:01 05:59 13:08 17:00 20:16 21:59
30 Thứ 5 15 Safar 04:03 06:00 13:08 17:00 20:15 21:58
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:04 06:01 13:07 17:00 20:14 21:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Muratli vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/usak/muratli/calendar.ics