Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devtiris

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Devtiris, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:19 04:42 12:08 16:05 19:35 20:30
2 Thứ 5 16 Muharram 03:19 04:43 12:09 16:05 19:35 20:30
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:20 04:43 12:09 16:05 19:34 20:29
4 Thứ 7 18 Muharram 03:21 04:44 12:09 16:05 19:34 20:29
5 CN 19 Muharram 03:21 04:44 12:09 16:05 19:34 20:29
6 Thứ 2 20 Muharram 03:22 04:45 12:09 16:06 19:34 20:29
7 Thứ 3 21 Muharram 03:23 04:45 12:09 16:06 19:34 20:28
8 Thứ 4 22 Muharram 03:24 04:46 12:10 16:06 19:33 20:28
9 Thứ 5 23 Muharram 03:24 04:46 12:10 16:06 19:33 20:27
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:25 04:47 12:10 16:06 19:33 20:27
11 Thứ 7 25 Muharram 03:26 04:48 12:10 16:06 19:32 20:26
12 CN 26 Muharram 03:27 04:48 12:10 16:06 19:32 20:26
13 Thứ 2 27 Muharram 03:28 04:49 12:10 16:06 19:31 20:25
14 Thứ 3 28 Muharram 03:29 04:50 12:10 16:06 19:31 20:25
15 Thứ 4 29 Muharram 03:30 04:51 12:10 16:06 19:30 20:24
16 Thứ 5 1 Safar 03:31 04:51 12:11 16:06 19:30 20:23
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:32 04:52 12:11 16:06 19:29 20:23
18 Thứ 7 3 Safar 03:33 04:53 12:11 16:06 19:29 20:22
19 CN 4 Safar 03:34 04:54 12:11 16:06 19:28 20:21
20 Thứ 2 5 Safar 03:35 04:54 12:11 16:06 19:27 20:20
21 Thứ 3 6 Safar 03:36 04:55 12:11 16:06 19:27 20:19
22 Thứ 4 7 Safar 03:37 04:56 12:11 16:06 19:26 20:19
23 Thứ 5 8 Safar 03:38 04:57 12:11 16:05 19:25 20:18
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:39 04:58 12:11 16:05 19:24 20:17
25 Thứ 7 10 Safar 03:40 04:59 12:11 16:05 19:24 20:16
26 CN 11 Safar 03:42 04:59 12:11 16:05 19:23 20:15
27 Thứ 2 12 Safar 03:43 05:00 12:11 16:05 19:22 20:14
28 Thứ 3 13 Safar 03:44 05:01 12:11 16:04 19:21 20:13
29 Thứ 4 14 Safar 03:45 05:02 12:11 16:04 19:20 20:12
30 Thứ 5 15 Safar 03:46 05:03 12:11 16:04 19:19 20:10
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:47 05:04 12:11 16:04 19:18 20:09

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Devtiris vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/devtiris/calendar.ics