Đi tới nội dung chính
22 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Thổ Nhĩ Kỳ · Van

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zergef

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Thổ Nhĩ Kỳ là Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Zergef, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Europe/Istanbul.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 03:03 04:43 12:07 16:02 19:50 20:56
2 Thứ 5 16 Muharram 03:03 04:44 12:07 16:02 19:50 20:56
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:04 04:44 12:07 16:02 19:50 20:56
4 Thứ 7 18 Muharram 03:05 04:45 12:07 16:02 19:49 20:55
5 CN 19 Muharram 03:06 04:45 12:08 16:02 19:49 20:55
6 Thứ 2 20 Muharram 03:06 04:46 12:08 16:02 19:49 20:55
7 Thứ 3 21 Muharram 03:07 04:46 12:08 16:03 19:49 20:54
8 Thứ 4 22 Muharram 03:08 04:47 12:08 16:03 19:48 20:54
9 Thứ 5 23 Muharram 03:09 04:47 12:08 16:03 19:48 20:53
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:10 04:48 12:08 16:03 19:48 20:53
11 Thứ 7 25 Muharram 03:11 04:49 12:09 16:03 19:47 20:52
12 CN 26 Muharram 03:11 04:49 12:09 16:03 19:47 20:51
13 Thứ 2 27 Muharram 03:12 04:50 12:09 16:03 19:46 20:51
14 Thứ 3 28 Muharram 03:13 04:51 12:09 16:03 19:46 20:50
15 Thứ 4 29 Muharram 03:14 04:51 12:09 16:03 19:45 20:49
16 Thứ 5 1 Safar 03:15 04:52 12:09 16:03 19:45 20:49
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:17 04:53 12:09 16:03 19:44 20:48
18 Thứ 7 3 Safar 03:18 04:54 12:09 16:03 19:44 20:47
19 CN 4 Safar 03:19 04:54 12:09 16:03 19:43 20:46
20 Thứ 2 5 Safar 03:20 04:55 12:09 16:03 19:42 20:45
21 Thứ 3 6 Safar 03:21 04:56 12:09 16:03 19:42 20:44
22 Thứ 4 7 Safar 03:22 04:57 12:10 16:03 19:41 20:43
23 Thứ 5 8 Safar 03:23 04:57 12:10 16:02 19:40 20:42
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:24 04:58 12:10 16:02 19:39 20:41
25 Thứ 7 10 Safar 03:26 04:59 12:10 16:02 19:38 20:40
26 CN 11 Safar 03:27 05:00 12:10 16:02 19:38 20:39
27 Thứ 2 12 Safar 03:28 05:01 12:10 16:02 19:37 20:38
28 Thứ 3 13 Safar 03:29 05:02 12:10 16:02 19:36 20:37
29 Thứ 4 14 Safar 03:30 05:02 12:10 16:01 19:35 20:36
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 05:03 12:10 16:01 19:34 20:34
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:33 05:04 12:10 16:01 19:33 20:33

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Zergef vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/turkey/van/zergef/calendar.ics