Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Apac

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kakira

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kakira, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:31 05:42 11:46 15:06 17:51 18:58
2 04:30 05:42 11:46 15:07 17:51 18:58
3 04:30 05:42 11:46 15:07 17:50 18:58
4 04:30 05:41 11:46 15:07 17:50 18:58
5 04:30 05:41 11:46 15:07 17:50 18:58
6 04:29 05:41 11:46 15:07 17:50 18:58
7 04:29 05:41 11:46 15:07 17:50 18:58
8 04:29 05:41 11:46 15:08 17:50 18:58
9 04:29 05:41 11:46 15:08 17:50 18:58
10 04:29 05:41 11:46 15:08 17:50 18:58
11 04:29 05:41 11:45 15:08 17:50 18:58
12 04:28 05:41 11:45 15:08 17:50 18:58
13 04:28 05:41 11:45 15:08 17:50 18:58
14 04:28 05:41 11:45 15:09 17:50 18:59
15 04:28 05:41 11:45 15:09 17:50 18:59
16 04:28 05:41 11:45 15:09 17:50 18:59
17 04:28 05:41 11:45 15:09 17:50 18:59
18 04:28 05:41 11:45 15:09 17:50 18:59
19 04:28 05:41 11:46 15:09 17:50 18:59
20 04:27 05:41 11:46 15:10 17:50 18:59
21 04:27 05:41 11:46 15:10 17:50 19:00
22 04:27 05:41 11:46 15:10 17:51 19:00
23 04:27 05:41 11:46 15:10 17:51 19:00
24 04:27 05:41 11:46 15:10 17:51 19:00
25 04:27 05:41 11:46 15:11 17:51 19:00
26 04:27 05:41 11:46 15:11 17:51 19:01
27 04:27 05:41 11:46 15:11 17:51 19:01
28 04:27 05:41 11:46 15:11 17:51 19:01
29 04:27 05:41 11:46 15:12 17:51 19:01
30 04:27 05:42 11:47 15:12 17:52 19:01
31 04:27 05:42 11:47 15:12 17:52 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kakira vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/apac/kakira/calendar.ics