Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Apac

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kinyara

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kinyara, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:31 05:41 11:46 15:06 18:07 18:47
2 04:30 05:41 11:46 15:06 18:07 18:47
3 04:30 05:40 11:46 15:06 18:07 18:47
4 04:30 05:40 11:46 15:07 18:07 18:47
5 04:30 05:40 11:46 15:07 18:07 18:47
6 04:29 05:40 11:46 15:07 18:07 18:47
7 04:29 05:40 11:46 15:07 18:07 18:47
8 04:29 05:40 11:46 15:07 18:07 18:47
9 04:29 05:40 11:46 15:08 18:07 18:47
10 04:28 05:40 11:46 15:08 18:07 18:47
11 04:28 05:39 11:46 15:08 18:07 18:47
12 04:28 05:39 11:46 15:08 18:07 18:47
13 04:28 05:39 11:46 15:08 18:07 18:47
14 04:28 05:39 11:45 15:09 18:07 18:47
15 04:28 05:39 11:45 15:09 18:07 18:48
16 04:27 05:39 11:46 15:09 18:07 18:48
17 04:27 05:39 11:46 15:09 18:07 18:48
18 04:27 05:39 11:46 15:09 18:08 18:48
19 04:27 05:39 11:46 15:10 18:08 18:48
20 04:27 05:39 11:46 15:10 18:08 18:48
21 04:27 05:39 11:46 15:10 18:08 18:49
22 04:27 05:39 11:46 15:10 18:08 18:49
23 04:27 05:39 11:46 15:10 18:08 18:49
24 04:27 05:39 11:46 15:11 18:08 18:49
25 04:27 05:39 11:46 15:11 18:08 18:49
26 04:27 05:39 11:46 15:11 18:09 18:49
27 04:27 05:40 11:46 15:11 18:09 18:50
28 04:27 05:40 11:46 15:12 18:09 18:50
29 04:27 05:40 11:46 15:12 18:09 18:50
30 04:27 05:40 11:47 15:12 18:09 18:50
31 04:27 05:40 11:47 15:12 18:09 18:51

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kinyara vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/apac/kinyara/calendar.ics