Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bugiri

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Budikidi

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Budikidi, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:51 05:38 11:41 15:02 17:45 18:32
2 04:51 05:37 11:41 15:02 17:45 18:32
3 04:51 05:37 11:41 15:02 17:45 18:32
4 04:51 05:37 11:41 15:02 17:45 18:32
5 04:51 05:37 11:41 15:02 17:45 18:32
6 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
7 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
8 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
9 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
10 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
11 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
12 04:50 05:37 11:41 15:03 17:45 18:32
13 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
14 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
15 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
16 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
17 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
18 04:49 05:37 11:41 15:04 17:45 18:32
19 04:49 05:37 11:41 15:05 17:45 18:32
20 04:49 05:37 11:41 15:05 17:45 18:32
21 04:49 05:37 11:41 15:05 17:45 18:33
22 04:49 05:37 11:41 15:05 17:45 18:33
23 04:49 05:37 11:41 15:05 17:45 18:33
24 04:49 05:37 11:41 15:06 17:45 18:33
25 04:49 05:37 11:41 15:06 17:45 18:33
26 04:49 05:37 11:41 15:06 17:45 18:33
27 04:49 05:37 11:41 15:06 17:46 18:34
28 04:49 05:37 11:41 15:06 17:46 18:34
29 04:49 05:37 11:42 15:07 17:46 18:34
30 04:49 05:38 11:42 15:07 17:46 18:34
31 04:49 05:38 11:42 15:07 17:46 18:34

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Budikidi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bugiri/budikidi/calendar.ics