Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bugiri

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bukemba

Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Dubai (thử nghiệm theo Aladhan) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bukemba, Phương pháp: Dubai (thử nghiệm theo Aladhan). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:26 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
2 04:26 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
3 04:26 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
4 04:26 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
5 04:25 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
6 04:25 05:38 11:42 15:03 17:46 18:58
7 04:25 05:38 11:42 15:03 17:45 18:58
8 04:25 05:38 11:42 15:04 17:45 18:58
9 04:25 05:38 11:41 15:04 17:45 18:58
10 04:25 05:38 11:41 15:04 17:45 18:58
11 04:24 05:38 11:41 15:04 17:45 18:58
12 04:24 05:37 11:41 15:04 17:45 18:59
13 04:24 05:37 11:41 15:04 17:45 18:59
14 04:24 05:37 11:41 15:05 17:45 18:59
15 04:24 05:37 11:41 15:05 17:45 18:59
16 04:24 05:37 11:41 15:05 17:45 18:59
17 04:24 05:37 11:41 15:05 17:45 18:59
18 04:24 05:37 11:41 15:05 17:45 18:59
19 04:24 05:38 11:41 15:05 17:45 18:59
20 04:23 05:38 11:42 15:06 17:45 19:00
21 04:23 05:38 11:42 15:06 17:46 19:00
22 04:23 05:38 11:42 15:06 17:46 19:00
23 04:23 05:38 11:42 15:06 17:46 19:00
24 04:23 05:38 11:42 15:06 17:46 19:00
25 04:23 05:38 11:42 15:06 17:46 19:01
26 04:23 05:38 11:42 15:07 17:46 19:01
27 04:23 05:38 11:42 15:07 17:46 19:01
28 04:23 05:38 11:42 15:07 17:46 19:01
29 04:23 05:38 11:42 15:07 17:46 19:01
30 04:23 05:38 11:42 15:08 17:47 19:02
31 04:23 05:39 11:43 15:08 17:47 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bukemba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bugiri/bukemba/calendar.ics