Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bugiri

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bumwangu

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bumwangu, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:39 05:38 11:42 15:02 17:46 18:45
2 04:39 05:38 11:42 15:02 17:46 18:45
3 04:39 05:38 11:42 15:03 17:46 18:45
4 04:39 05:38 11:42 15:03 17:46 18:45
5 04:39 05:38 11:42 15:03 17:45 18:45
6 04:38 05:38 11:41 15:03 17:45 18:45
7 04:38 05:38 11:41 15:03 17:45 18:45
8 04:38 05:37 11:41 15:03 17:45 18:45
9 04:38 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
10 04:38 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
11 04:38 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
12 04:38 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
13 04:37 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
14 04:37 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
15 04:37 05:37 11:41 15:04 17:45 18:45
16 04:37 05:37 11:41 15:05 17:45 18:45
17 04:37 05:37 11:41 15:05 17:45 18:45
18 04:37 05:37 11:41 15:05 17:45 18:45
19 04:37 05:37 11:41 15:05 17:45 18:46
20 04:37 05:37 11:41 15:05 17:45 18:46
21 04:37 05:37 11:41 15:06 17:45 18:46
22 04:37 05:37 11:41 15:06 17:46 18:46
23 04:37 05:37 11:42 15:06 17:46 18:46
24 04:37 05:38 11:42 15:06 17:46 18:46
25 04:37 05:38 11:42 15:06 17:46 18:47
26 04:37 05:38 11:42 15:06 17:46 18:47
27 04:37 05:38 11:42 15:07 17:46 18:47
28 04:37 05:38 11:42 15:07 17:46 18:47
29 04:37 05:38 11:42 15:07 17:46 18:47
30 04:37 05:38 11:42 15:07 17:46 18:48
31 04:37 05:38 11:42 15:08 17:47 18:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bumwangu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bugiri/bumwangu/calendar.ics