Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bugiri

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Jinja

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Jinja, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:35 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
2 04:34 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
3 04:34 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
4 04:34 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
5 04:34 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
6 04:34 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
7 04:33 05:37 11:41 15:02 17:58 18:40
8 04:33 05:37 11:41 15:03 17:58 18:40
9 04:33 05:37 11:41 15:03 17:58 18:40
10 04:33 05:37 11:41 15:03 17:58 18:40
11 04:33 05:37 11:40 15:03 17:58 18:40
12 04:33 05:37 11:40 15:03 17:58 18:40
13 04:32 05:37 11:40 15:03 17:58 18:40
14 04:32 05:36 11:40 15:04 17:58 18:40
15 04:32 05:36 11:40 15:04 17:58 18:40
16 04:32 05:36 11:40 15:04 17:58 18:40
17 04:32 05:36 11:40 15:04 17:58 18:40
18 04:32 05:37 11:40 15:04 17:58 18:40
19 04:32 05:37 11:41 15:04 17:58 18:41
20 04:32 05:37 11:41 15:05 17:58 18:41
21 04:32 05:37 11:41 15:05 17:58 18:41
22 04:32 05:37 11:41 15:05 17:58 18:41
23 04:32 05:37 11:41 15:05 17:58 18:41
24 04:32 05:37 11:41 15:05 17:58 18:41
25 04:32 05:37 11:41 15:06 17:59 18:42
26 04:32 05:37 11:41 15:06 17:59 18:42
27 04:32 05:37 11:41 15:06 17:59 18:42
28 04:32 05:37 11:41 15:06 17:59 18:42
29 04:32 05:37 11:41 15:06 17:59 18:42
30 04:32 05:37 11:42 15:07 17:59 18:42
31 04:32 05:38 11:42 15:07 17:59 18:43

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Jinja vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bugiri/jinja/calendar.ics