Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bugiri

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Namukoko

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Namukoko, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:29 05:39 11:43 15:03 18:02 18:41
2 04:28 05:38 11:42 15:03 18:02 18:41
3 04:28 05:38 11:42 15:03 18:02 18:41
4 04:28 05:38 11:42 15:03 18:01 18:41
5 04:28 05:38 11:42 15:03 18:01 18:41
6 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
7 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
8 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
9 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
10 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
11 04:27 05:38 11:42 15:04 18:01 18:41
12 04:26 05:38 11:42 15:05 18:01 18:41
13 04:26 05:38 11:42 15:05 18:01 18:41
14 04:26 05:38 11:42 15:05 18:01 18:42
15 04:26 05:37 11:42 15:05 18:01 18:42
16 04:26 05:37 11:42 15:05 18:01 18:42
17 04:26 05:38 11:42 15:05 18:02 18:42
18 04:26 05:38 11:42 15:06 18:02 18:42
19 04:26 05:38 11:42 15:06 18:02 18:42
20 04:26 05:38 11:42 15:06 18:02 18:42
21 04:26 05:38 11:42 15:06 18:02 18:42
22 04:26 05:38 11:42 15:06 18:02 18:43
23 04:25 05:38 11:42 15:06 18:02 18:43
24 04:25 05:38 11:42 15:07 18:02 18:43
25 04:25 05:38 11:42 15:07 18:02 18:43
26 04:25 05:38 11:42 15:07 18:02 18:43
27 04:25 05:38 11:42 15:07 18:03 18:43
28 04:25 05:38 11:43 15:07 18:03 18:44
29 04:26 05:38 11:43 15:08 18:03 18:44
30 04:26 05:38 11:43 15:08 18:03 18:44
31 04:26 05:39 11:43 15:08 18:03 18:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Namukoko vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bugiri/namukoko/calendar.ics