Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Bundibugyo

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bubandi

Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bubandi, Phương pháp: Vùng Vịnh — Isha cố định 90 phút. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:36 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
2 04:35 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
3 04:35 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
4 04:35 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
5 04:35 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
6 04:34 05:53 11:57 15:18 18:01 19:31
7 04:34 05:52 11:57 15:18 18:01 19:31
8 04:34 05:52 11:57 15:19 18:01 19:31
9 04:34 05:52 11:57 15:19 18:01 19:31
10 04:34 05:52 11:57 15:19 18:01 19:31
11 04:33 05:52 11:56 15:19 18:01 19:31
12 04:33 05:52 11:56 15:19 18:01 19:31
13 04:33 05:52 11:56 15:19 18:01 19:31
14 04:33 05:52 11:56 15:20 18:01 19:31
15 04:33 05:52 11:56 15:20 18:01 19:31
16 04:33 05:52 11:56 15:20 18:01 19:31
17 04:33 05:52 11:56 15:20 18:01 19:31
18 04:33 05:52 11:56 15:20 18:01 19:31
19 04:32 05:52 11:57 15:20 18:01 19:31
20 04:32 05:52 11:57 15:21 18:01 19:31
21 04:32 05:52 11:57 15:21 18:01 19:31
22 04:32 05:52 11:57 15:21 18:01 19:31
23 04:32 05:52 11:57 15:21 18:01 19:31
24 04:32 05:52 11:57 15:21 18:01 19:31
25 04:32 05:52 11:57 15:22 18:02 19:32
26 04:32 05:52 11:57 15:22 18:02 19:32
27 04:32 05:53 11:57 15:22 18:02 19:32
28 04:32 05:53 11:57 15:22 18:02 19:32
29 04:32 05:53 11:57 15:22 18:02 19:32
30 04:32 05:53 11:58 15:23 18:02 19:32
31 04:32 05:53 11:58 15:23 18:02 19:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bubandi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/bundibugyo/bubandi/calendar.ics