Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kamwenge

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Ryangabi

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Ryangabi, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:43 05:53 11:56 15:16 18:14 18:54
2 04:42 05:52 11:56 15:17 18:14 18:54
3 04:42 05:52 11:56 15:17 18:14 18:54
4 04:42 05:52 11:56 15:17 18:14 18:54
5 04:42 05:52 11:55 15:17 18:14 18:54
6 04:42 05:52 11:55 15:17 18:14 18:54
7 04:41 05:52 11:55 15:17 18:14 18:54
8 04:41 05:52 11:55 15:17 18:14 18:54
9 04:41 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
10 04:41 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
11 04:41 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
12 04:41 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
13 04:40 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
14 04:40 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
15 04:40 05:52 11:55 15:18 18:14 18:54
16 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:54
17 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:54
18 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:55
19 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:55
20 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:55
21 04:40 05:52 11:55 15:19 18:14 18:55
22 04:40 05:52 11:55 15:20 18:14 18:55
23 04:40 05:52 11:55 15:20 18:15 18:55
24 04:40 05:52 11:56 15:20 18:15 18:55
25 04:40 05:52 11:56 15:20 18:15 18:56
26 04:40 05:52 11:56 15:20 18:15 18:56
27 04:40 05:52 11:56 15:21 18:15 18:56
28 04:40 05:52 11:56 15:21 18:15 18:56
29 04:40 05:53 11:56 15:21 18:15 18:56
30 04:40 05:53 11:56 15:21 18:15 18:56
31 04:40 05:53 11:56 15:21 18:16 18:57

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ryangabi vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kamwenge/ryangabi/calendar.ics