Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kayunga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Budali

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Budali, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:38 05:41 11:45 15:05 18:03 18:45
2 04:38 05:41 11:45 15:06 18:03 18:45
3 04:37 05:40 11:45 15:06 18:03 18:45
4 04:37 05:40 11:45 15:06 18:03 18:45
5 04:37 05:40 11:45 15:06 18:03 18:45
6 04:37 05:40 11:45 15:06 18:03 18:45
7 04:37 05:40 11:45 15:06 18:03 18:45
8 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
9 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
10 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
11 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
12 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
13 04:36 05:40 11:45 15:07 18:03 18:45
14 04:35 05:40 11:45 15:08 18:03 18:45
15 04:35 05:40 11:45 15:08 18:03 18:45
16 04:35 05:40 11:45 15:08 18:03 18:45
17 04:35 05:40 11:45 15:08 18:03 18:46
18 04:35 05:40 11:45 15:08 18:03 18:46
19 04:35 05:40 11:45 15:09 18:03 18:46
20 04:35 05:40 11:45 15:09 18:03 18:46
21 04:35 05:40 11:45 15:09 18:03 18:46
22 04:35 05:40 11:45 15:09 18:04 18:46
23 04:35 05:40 11:45 15:09 18:04 18:46
24 04:35 05:40 11:45 15:10 18:04 18:47
25 04:35 05:40 11:45 15:10 18:04 18:47
26 04:35 05:40 11:45 15:10 18:04 18:47
27 04:35 05:40 11:45 15:10 18:04 18:47
28 04:35 05:40 11:45 15:10 18:04 18:47
29 04:35 05:40 11:46 15:11 18:04 18:48
30 04:35 05:40 11:46 15:11 18:05 18:48
31 04:35 05:40 11:46 15:11 18:05 18:48

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Budali vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kayunga/budali/calendar.ics