Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kayunga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Buita

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Buita, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:43 05:42 11:46 15:06 17:50 18:49
2 04:43 05:42 11:46 15:06 17:50 18:49
3 04:43 05:41 11:46 15:07 17:50 18:49
4 04:42 05:41 11:46 15:07 17:50 18:49
5 04:42 05:41 11:46 15:07 17:50 18:49
6 04:42 05:41 11:46 15:07 17:50 18:49
7 04:42 05:41 11:45 15:07 17:50 18:49
8 04:42 05:41 11:45 15:07 17:50 18:49
9 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:49
10 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:49
11 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:49
12 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:50
13 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:50
14 04:41 05:41 11:45 15:08 17:50 18:50
15 04:41 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
16 04:41 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
17 04:40 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
18 04:40 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
19 04:40 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
20 04:40 05:41 11:45 15:09 17:50 18:50
21 04:40 05:41 11:45 15:10 17:50 18:51
22 04:40 05:41 11:46 15:10 17:50 18:51
23 04:40 05:41 11:46 15:10 17:50 18:51
24 04:40 05:41 11:46 15:10 17:50 18:51
25 04:40 05:41 11:46 15:10 17:51 18:51
26 04:40 05:41 11:46 15:11 17:51 18:52
27 04:40 05:41 11:46 15:11 17:51 18:52
28 04:40 05:41 11:46 15:11 17:51 18:52
29 04:40 05:41 11:46 15:11 17:51 18:52
30 04:40 05:42 11:46 15:11 17:51 18:52
31 04:40 05:42 11:46 15:12 17:51 18:53

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Buita vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kayunga/buita/calendar.ics