Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kayunga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bweyale

Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bweyale, Phương pháp: Diyanet — Cơ quan Tôn giáo Thổ Nhĩ Kỳ. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:30 05:41 11:46 15:06 17:51 18:58
2 04:30 05:41 11:46 15:06 17:51 18:58
3 04:29 05:41 11:46 15:06 17:51 18:58
4 04:29 05:41 11:46 15:07 17:51 18:58
5 04:29 05:41 11:46 15:07 17:51 18:58
6 04:29 05:40 11:46 15:07 17:51 18:58
7 04:28 05:40 11:45 15:07 17:51 18:58
8 04:28 05:40 11:45 15:07 17:51 18:58
9 04:28 05:40 11:45 15:07 17:51 18:59
10 04:28 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
11 04:28 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
12 04:27 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
13 04:27 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
14 04:27 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
15 04:27 05:40 11:45 15:08 17:51 18:59
16 04:27 05:40 11:45 15:09 17:51 18:59
17 04:27 05:40 11:45 15:09 17:51 18:59
18 04:27 05:40 11:45 15:09 17:51 19:00
19 04:27 05:40 11:45 15:09 17:51 19:00
20 04:26 05:40 11:45 15:09 17:51 19:00
21 04:26 05:40 11:45 15:10 17:51 19:00
22 04:26 05:40 11:46 15:10 17:51 19:00
23 04:26 05:40 11:46 15:10 17:51 19:01
24 04:26 05:40 11:46 15:10 17:51 19:01
25 04:26 05:40 11:46 15:11 17:51 19:01
26 04:26 05:40 11:46 15:11 17:52 19:01
27 04:26 05:40 11:46 15:11 17:52 19:01
28 04:26 05:40 11:46 15:11 17:52 19:02
29 04:26 05:40 11:46 15:11 17:52 19:02
30 04:26 05:41 11:46 15:12 17:52 19:02
31 04:26 05:41 11:46 15:12 17:52 19:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bweyale vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kayunga/bweyale/calendar.ics