Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kibale

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bujuni

Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Jafari — Ithna Ashari — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bujuni, Phương pháp: Jafari — Ithna Ashari. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:46 05:48 11:53 15:13 18:10 18:52
2 04:45 05:48 11:53 15:13 18:10 18:52
3 04:45 05:48 11:53 15:13 18:10 18:52
4 04:45 05:48 11:52 15:13 18:10 18:52
5 04:45 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
6 04:44 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
7 04:44 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
8 04:44 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
9 04:44 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
10 04:44 05:48 11:52 15:14 18:10 18:52
11 04:44 05:48 11:52 15:15 18:10 18:52
12 04:43 05:47 11:52 15:15 18:10 18:52
13 04:43 05:47 11:52 15:15 18:10 18:52
14 04:43 05:47 11:52 15:15 18:10 18:52
15 04:43 05:47 11:52 15:15 18:10 18:52
16 04:43 05:47 11:52 15:15 18:10 18:52
17 04:43 05:47 11:52 15:16 18:10 18:53
18 04:43 05:47 11:52 15:16 18:10 18:53
19 04:43 05:47 11:52 15:16 18:10 18:53
20 04:43 05:47 11:52 15:16 18:10 18:53
21 04:43 05:47 11:52 15:16 18:10 18:53
22 04:43 05:48 11:52 15:17 18:10 18:53
23 04:43 05:48 11:52 15:17 18:11 18:53
24 04:43 05:48 11:52 15:17 18:11 18:54
25 04:43 05:48 11:53 15:17 18:11 18:54
26 04:43 05:48 11:53 15:17 18:11 18:54
27 04:43 05:48 11:53 15:18 18:11 18:54
28 04:43 05:48 11:53 15:18 18:11 18:54
29 04:43 05:48 11:53 15:18 18:11 18:55
30 04:43 05:48 11:53 15:18 18:12 18:55
31 04:43 05:48 11:53 15:18 18:12 18:55

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bujuni vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kibale/bujuni/calendar.ics