Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kibale

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kabale

Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kabale, Phương pháp: Liên minh các Tổ chức Hồi giáo tại Pháp (UOIF). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:02 05:49 11:53 15:13 17:57 18:44
2 05:02 05:48 11:53 15:13 17:57 18:43
3 05:02 05:48 11:53 15:13 17:57 18:43
4 05:02 05:48 11:53 15:14 17:57 18:43
5 05:02 05:48 11:53 15:14 17:57 18:43
6 05:01 05:48 11:52 15:14 17:57 18:43
7 05:01 05:48 11:52 15:14 17:57 18:43
8 05:01 05:48 11:52 15:14 17:57 18:44
9 05:01 05:48 11:52 15:14 17:57 18:44
10 05:01 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
11 05:01 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
12 05:01 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
13 05:00 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
14 05:00 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
15 05:00 05:48 11:52 15:15 17:57 18:44
16 05:00 05:48 11:52 15:16 17:57 18:44
17 05:00 05:48 11:52 15:16 17:57 18:44
18 05:00 05:48 11:52 15:16 17:57 18:44
19 05:00 05:48 11:52 15:16 17:57 18:44
20 05:00 05:48 11:52 15:16 17:57 18:45
21 05:00 05:48 11:52 15:17 17:57 18:45
22 05:00 05:48 11:52 15:17 17:57 18:45
23 05:00 05:48 11:52 15:17 17:57 18:45
24 05:00 05:48 11:53 15:17 17:57 18:45
25 05:00 05:48 11:53 15:17 17:57 18:45
26 05:00 05:48 11:53 15:18 17:58 18:46
27 05:00 05:48 11:53 15:18 17:58 18:46
28 05:00 05:48 11:53 15:18 17:58 18:46
29 05:00 05:48 11:53 15:18 17:58 18:46
30 05:00 05:48 11:53 15:18 17:58 18:46
31 05:00 05:49 11:53 15:19 17:58 18:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kabale vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kibale/kabale/calendar.ics