Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Kiboga

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bugaba

Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Bộ Tôn giáo Algérie — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Bugaba, Phương pháp: Bộ Tôn giáo Algérie. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:35 05:46 11:51 15:11 17:56 19:03
2 04:35 05:46 11:51 15:11 17:55 19:03
3 04:34 05:46 11:51 15:11 17:55 19:03
4 04:34 05:46 11:51 15:11 17:55 19:03
5 04:34 05:46 11:50 15:12 17:55 19:03
6 04:34 05:45 11:50 15:12 17:55 19:03
7 04:33 05:45 11:50 15:12 17:55 19:03
8 04:33 05:45 11:50 15:12 17:55 19:03
9 04:33 05:45 11:50 15:12 17:55 19:03
10 04:33 05:45 11:50 15:12 17:55 19:03
11 04:33 05:45 11:50 15:13 17:55 19:03
12 04:33 05:45 11:50 15:13 17:55 19:03
13 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:03
14 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
15 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
16 04:32 05:45 11:50 15:13 17:55 19:04
17 04:32 05:45 11:50 15:14 17:55 19:04
18 04:32 05:45 11:50 15:14 17:55 19:04
19 04:32 05:45 11:50 15:14 17:55 19:04
20 04:32 05:45 11:50 15:14 17:55 19:04
21 04:32 05:45 11:50 15:14 17:56 19:05
22 04:32 05:45 11:50 15:15 17:56 19:05
23 04:31 05:45 11:50 15:15 17:56 19:05
24 04:31 05:45 11:50 15:15 17:56 19:05
25 04:31 05:45 11:51 15:15 17:56 19:05
26 04:31 05:45 11:51 15:16 17:56 19:06
27 04:31 05:45 11:51 15:16 17:56 19:06
28 04:31 05:45 11:51 15:16 17:56 19:06
29 04:31 05:46 11:51 15:16 17:56 19:06
30 04:31 05:46 11:51 15:16 17:57 19:07
31 04:31 05:46 11:51 15:17 17:57 19:07

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Bugaba vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/kiboga/bugaba/calendar.ics