Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Moroto

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Nitakwai

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Nitakwai, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:22 05:32 11:39 14:58 18:00 18:40
2 04:22 05:32 11:39 14:58 18:00 18:40
3 04:22 05:32 11:38 14:58 18:00 18:40
4 04:21 05:32 11:38 14:59 18:00 18:40
5 04:21 05:32 11:38 14:59 18:00 18:40
6 04:21 05:32 11:38 14:59 18:00 18:40
7 04:21 05:32 11:38 14:59 18:00 18:40
8 04:21 05:31 11:38 15:00 18:00 18:40
9 04:20 05:31 11:38 15:00 18:00 18:40
10 04:20 05:31 11:38 15:00 18:00 18:40
11 04:20 05:31 11:38 15:00 18:00 18:40
12 04:20 05:31 11:38 15:00 18:00 18:40
13 04:19 05:31 11:38 15:01 18:00 18:40
14 04:19 05:31 11:38 15:01 18:00 18:41
15 04:19 05:31 11:38 15:01 18:00 18:41
16 04:19 05:31 11:38 15:01 18:00 18:41
17 04:19 05:31 11:38 15:01 18:01 18:41
18 04:19 05:31 11:38 15:02 18:01 18:41
19 04:19 05:31 11:38 15:02 18:01 18:41
20 04:19 05:31 11:38 15:02 18:01 18:41
21 04:18 05:31 11:38 15:02 18:01 18:42
22 04:18 05:31 11:38 15:03 18:01 18:42
23 04:18 05:31 11:38 15:03 18:01 18:42
24 04:18 05:31 11:38 15:03 18:01 18:42
25 04:18 05:31 11:38 15:03 18:02 18:42
26 04:18 05:31 11:38 15:03 18:02 18:43
27 04:18 05:31 11:39 15:04 18:02 18:43
28 04:18 05:31 11:39 15:04 18:02 18:43
29 04:18 05:31 11:39 15:04 18:02 18:43
30 04:18 05:31 11:39 15:04 18:02 18:44
31 04:18 05:31 11:39 15:05 18:03 18:44

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nitakwai vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/moroto/nitakwai/calendar.ics