Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Mpigi

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Nsimbe

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Nsimbe, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:33 05:44 11:48 15:08 17:51 19:02
2 04:32 05:44 11:47 15:08 17:51 19:02
3 04:32 05:44 11:47 15:08 17:51 19:02
4 04:32 05:43 11:47 15:08 17:51 19:03
5 04:32 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
6 04:32 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
7 04:31 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
8 04:31 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
9 04:31 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
10 04:31 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
11 04:31 05:43 11:47 15:09 17:51 19:03
12 04:31 05:43 11:47 15:10 17:51 19:03
13 04:30 05:43 11:47 15:10 17:51 19:03
14 04:30 05:43 11:47 15:10 17:51 19:03
15 04:30 05:43 11:47 15:10 17:51 19:03
16 04:30 05:43 11:47 15:10 17:51 19:03
17 04:30 05:43 11:47 15:10 17:51 19:04
18 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:04
19 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:04
20 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:04
21 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:04
22 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:04
23 04:30 05:43 11:47 15:11 17:51 19:05
24 04:30 05:43 11:47 15:12 17:51 19:05
25 04:30 05:43 11:47 15:12 17:51 19:05
26 04:30 05:43 11:47 15:12 17:51 19:05
27 04:30 05:43 11:47 15:12 17:51 19:05
28 04:30 05:44 11:48 15:12 17:52 19:06
29 04:30 05:44 11:48 15:13 17:52 19:06
30 04:30 05:44 11:48 15:13 17:52 19:06
31 04:30 05:44 11:48 15:13 17:52 19:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nsimbe vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/mpigi/nsimbe/calendar.ics