Skip to main content
19 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Mubende

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kambuye

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kambuye, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:37 05:47 11:52 15:12 18:11 18:50
2 04:37 05:47 11:51 15:12 18:11 18:50
3 04:37 05:47 11:51 15:12 18:11 18:50
4 04:37 05:47 11:51 15:12 18:11 18:50
5 04:37 05:47 11:51 15:12 18:11 18:50
6 04:36 05:47 11:51 15:13 18:11 18:50
7 04:36 05:47 11:51 15:13 18:11 18:50
8 04:36 05:47 11:51 15:13 18:11 18:50
9 04:36 05:47 11:51 15:13 18:11 18:50
10 04:36 05:47 11:51 15:13 18:11 18:50
11 04:35 05:46 11:51 15:13 18:11 18:51
12 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
13 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
14 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
15 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
16 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
17 04:35 05:46 11:51 15:14 18:11 18:51
18 04:35 05:46 11:51 15:15 18:11 18:51
19 04:35 05:46 11:51 15:15 18:11 18:51
20 04:34 05:46 11:51 15:15 18:11 18:52
21 04:34 05:47 11:51 15:15 18:11 18:52
22 04:34 05:47 11:51 15:15 18:11 18:52
23 04:34 05:47 11:51 15:16 18:11 18:52
24 04:34 05:47 11:51 15:16 18:11 18:52
25 04:34 05:47 11:51 15:16 18:12 18:52
26 04:34 05:47 11:51 15:16 18:12 18:53
27 04:34 05:47 11:52 15:16 18:12 18:53
28 04:34 05:47 11:52 15:17 18:12 18:53
29 04:34 05:47 11:52 15:17 18:12 18:53
30 04:34 05:47 11:52 15:17 18:12 18:53
31 04:34 05:47 11:52 15:17 18:12 18:54

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kambuye vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/mubende/kambuye/calendar.ics