Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Nakapiripirit

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Amdat

Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Amdat, Phương pháp: Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:33 05:32 11:37 14:57 17:43 18:42
2 04:33 05:32 11:37 14:57 17:43 18:42
3 04:33 05:32 11:37 14:57 17:43 18:42
4 04:32 05:31 11:37 14:58 17:43 18:42
5 04:32 05:31 11:37 14:58 17:43 18:42
6 04:32 05:31 11:37 14:58 17:43 18:42
7 04:32 05:31 11:37 14:58 17:43 18:42
8 04:31 05:31 11:37 14:58 17:43 18:42
9 04:31 05:31 11:37 14:59 17:43 18:42
10 04:31 05:31 11:37 14:59 17:43 18:42
11 04:31 05:31 11:37 14:59 17:43 18:42
12 04:31 05:31 11:37 14:59 17:43 18:42
13 04:31 05:30 11:37 14:59 17:43 18:43
14 04:30 05:30 11:37 15:00 17:43 18:43
15 04:30 05:30 11:37 15:00 17:43 18:43
16 04:30 05:30 11:37 15:00 17:43 18:43
17 04:30 05:30 11:37 15:00 17:43 18:43
18 04:30 05:30 11:37 15:00 17:43 18:43
19 04:30 05:30 11:37 15:01 17:43 18:43
20 04:30 05:30 11:37 15:01 17:43 18:44
21 04:30 05:30 11:37 15:01 17:43 18:44
22 04:30 05:30 11:37 15:01 17:43 18:44
23 04:30 05:30 11:37 15:01 17:43 18:44
24 04:30 05:30 11:37 15:02 17:44 18:44
25 04:30 05:31 11:37 15:02 17:44 18:45
26 04:30 05:31 11:37 15:02 17:44 18:45
27 04:30 05:31 11:37 15:02 17:44 18:45
28 04:30 05:31 11:37 15:03 17:44 18:45
29 04:30 05:31 11:38 15:03 17:44 18:45
30 04:30 05:31 11:38 15:03 17:44 18:46
31 04:30 05:31 11:38 15:03 17:45 18:46

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Amdat vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/nakapiripirit/amdat/calendar.ics