Đi tới nội dung chính
20 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Northern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Oding

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Oding, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:33 05:48 11:55 15:21 18:01 19:12
2 Thứ 5 16 Muharram 04:33 05:48 11:55 15:21 18:02 19:12
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:33 05:48 11:55 15:21 18:02 19:12
4 Thứ 7 18 Muharram 04:33 05:48 11:55 15:21 18:02 19:12
5 CN 19 Muharram 04:34 05:49 11:55 15:21 18:02 19:13
6 Thứ 2 20 Muharram 04:34 05:49 11:56 15:21 18:02 19:13
7 Thứ 3 21 Muharram 04:34 05:49 11:56 15:22 18:02 19:13
8 Thứ 4 22 Muharram 04:34 05:49 11:56 15:22 18:02 19:13
9 Thứ 5 23 Muharram 04:35 05:49 11:56 15:22 18:03 19:13
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:35 05:50 11:56 15:22 18:03 19:13
11 Thứ 7 25 Muharram 04:35 05:50 11:56 15:22 18:03 19:13
12 CN 26 Muharram 04:35 05:50 11:56 15:22 18:03 19:13
13 Thứ 2 27 Muharram 04:36 05:50 11:57 15:22 18:03 19:13
14 Thứ 3 28 Muharram 04:36 05:50 11:57 15:22 18:03 19:13
15 Thứ 4 29 Muharram 04:36 05:50 11:57 15:22 18:03 19:13
16 Thứ 5 1 Safar 04:36 05:50 11:57 15:22 18:03 19:13
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:36 05:51 11:57 15:22 18:03 19:13
18 Thứ 7 3 Safar 04:37 05:51 11:57 15:22 18:03 19:13
19 CN 4 Safar 04:37 05:51 11:57 15:22 18:03 19:13
20 Thứ 2 5 Safar 04:37 05:51 11:57 15:22 18:04 19:13
21 Thứ 3 6 Safar 04:37 05:51 11:57 15:22 18:04 19:13
22 Thứ 4 7 Safar 04:37 05:51 11:57 15:22 18:04 19:13
23 Thứ 5 8 Safar 04:38 05:51 11:57 15:22 18:04 19:13
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:04 19:13
25 Thứ 7 10 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:04 19:13
26 CN 11 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:03 19:12
27 Thứ 2 12 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:03 19:12
28 Thứ 3 13 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:03 19:12
29 Thứ 4 14 Safar 04:38 05:51 11:57 15:21 18:03 19:12
30 Thứ 5 15 Safar 04:39 05:51 11:57 15:20 18:03 19:12
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:39 05:51 11:57 15:20 18:03 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Oding vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/northern-region/oding/calendar.ics