Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Northern Region

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terego

Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Terego, Phương pháp: Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:35 05:51 12:00 15:26 18:09 19:20
2 Thứ 5 16 Muharram 04:36 05:51 12:00 15:26 18:09 19:20
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 04:36 05:51 12:00 15:27 18:09 19:20
4 Thứ 7 18 Muharram 04:36 05:51 12:00 15:27 18:09 19:20
5 CN 19 Muharram 04:36 05:52 12:00 15:27 18:09 19:20
6 Thứ 2 20 Muharram 04:37 05:52 12:01 15:27 18:09 19:20
7 Thứ 3 21 Muharram 04:37 05:52 12:01 15:27 18:10 19:20
8 Thứ 4 22 Muharram 04:37 05:52 12:01 15:27 18:10 19:20
9 Thứ 5 23 Muharram 04:37 05:52 12:01 15:27 18:10 19:20
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 04:38 05:52 12:01 15:27 18:10 19:20
11 Thứ 7 25 Muharram 04:38 05:53 12:01 15:27 18:10 19:21
12 CN 26 Muharram 04:38 05:53 12:02 15:27 18:10 19:21
13 Thứ 2 27 Muharram 04:38 05:53 12:02 15:27 18:10 19:21
14 Thứ 3 28 Muharram 04:39 05:53 12:02 15:27 18:10 19:21
15 Thứ 4 29 Muharram 04:39 05:53 12:02 15:27 18:10 19:21
16 Thứ 5 1 Safar 04:39 05:53 12:02 15:27 18:10 19:20
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 04:39 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
18 Thứ 7 3 Safar 04:39 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
19 CN 4 Safar 04:40 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
20 Thứ 2 5 Safar 04:40 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
21 Thứ 3 6 Safar 04:40 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
22 Thứ 4 7 Safar 04:40 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
23 Thứ 5 8 Safar 04:41 05:54 12:02 15:27 18:11 19:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:41 05:54 12:02 15:26 18:11 19:20
25 Thứ 7 10 Safar 04:41 05:54 12:02 15:26 18:11 19:20
26 CN 11 Safar 04:41 05:54 12:02 15:26 18:10 19:20
27 Thứ 2 12 Safar 04:41 05:55 12:02 15:26 18:10 19:19
28 Thứ 3 13 Safar 04:41 05:55 12:02 15:26 18:10 19:19
29 Thứ 4 14 Safar 04:42 05:55 12:02 15:25 18:10 19:19
30 Thứ 5 15 Safar 04:42 05:55 12:02 15:25 18:10 19:19
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:42 05:55 12:02 15:25 18:10 19:19

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Terego vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/northern-region/terego/calendar.ics