Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Rakai

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kibindu

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Kibindu, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:38 05:48 11:51 15:11 18:08 18:48
2 04:38 05:48 11:50 15:11 18:08 18:48
3 04:37 05:48 11:50 15:11 18:08 18:48
4 04:37 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
5 04:37 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
6 04:37 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
7 04:37 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
8 04:37 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
9 04:36 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
10 04:36 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
11 04:36 05:47 11:50 15:12 18:08 18:48
12 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
13 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
14 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
15 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
16 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
17 04:36 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
18 04:35 05:47 11:50 15:13 18:08 18:48
19 04:35 05:47 11:50 15:14 18:08 18:48
20 04:35 05:47 11:50 15:14 18:08 18:49
21 04:35 05:47 11:50 15:14 18:08 18:49
22 04:35 05:47 11:50 15:14 18:08 18:49
23 04:35 05:47 11:50 15:14 18:08 18:49
24 04:35 05:48 11:50 15:14 18:08 18:49
25 04:35 05:48 11:50 15:15 18:09 18:49
26 04:35 05:48 11:50 15:15 18:09 18:49
27 04:35 05:48 11:50 15:15 18:09 18:50
28 04:35 05:48 11:51 15:15 18:09 18:50
29 04:35 05:48 11:51 15:15 18:09 18:50
30 04:35 05:48 11:51 15:16 18:09 18:50
31 04:36 05:48 11:51 15:16 18:09 18:50

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Kibindu vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/rakai/kibindu/calendar.ics