Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Sembabule

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lwamwende

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lwamwende, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:38 05:48 11:51 15:12 18:10 18:49
2 04:38 05:48 11:51 15:12 18:10 18:49
3 04:38 05:48 11:51 15:12 18:10 18:49
4 04:37 05:48 11:51 15:12 18:09 18:49
5 04:37 05:48 11:51 15:12 18:09 18:49
6 04:37 05:47 11:51 15:12 18:09 18:49
7 04:37 05:47 11:51 15:13 18:09 18:49
8 04:37 05:47 11:51 15:13 18:09 18:49
9 04:37 05:47 11:51 15:13 18:09 18:49
10 04:36 05:47 11:51 15:13 18:09 18:49
11 04:36 05:47 11:50 15:13 18:09 18:49
12 04:36 05:47 11:50 15:13 18:09 18:49
13 04:36 05:47 11:50 15:13 18:09 18:49
14 04:36 05:47 11:50 15:14 18:09 18:49
15 04:36 05:47 11:50 15:14 18:09 18:49
16 04:36 05:47 11:50 15:14 18:09 18:50
17 04:36 05:47 11:50 15:14 18:09 18:50
18 04:35 05:47 11:50 15:14 18:09 18:50
19 04:35 05:47 11:51 15:14 18:09 18:50
20 04:35 05:47 11:51 15:15 18:09 18:50
21 04:35 05:47 11:51 15:15 18:10 18:50
22 04:35 05:47 11:51 15:15 18:10 18:50
23 04:35 05:47 11:51 15:15 18:10 18:50
24 04:35 05:48 11:51 15:15 18:10 18:51
25 04:35 05:48 11:51 15:15 18:10 18:51
26 04:35 05:48 11:51 15:16 18:10 18:51
27 04:35 05:48 11:51 15:16 18:10 18:51
28 04:35 05:48 11:51 15:16 18:10 18:51
29 04:35 05:48 11:51 15:16 18:11 18:51
30 04:35 05:48 11:52 15:16 18:11 18:52
31 04:35 05:48 11:52 15:17 18:11 18:52

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lwamwende vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/sembabule/lwamwende/calendar.ics