Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Uganda · Sembabule

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lwebigoye

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Uganda là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Lwebigoye, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Africa/Lubumbashi.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 04:38 05:49 11:53 15:13 17:56 19:07
2 04:38 05:49 11:52 15:13 17:56 19:07
3 04:38 05:49 11:52 15:13 17:56 19:07
4 04:37 05:49 11:52 15:13 17:55 19:07
5 04:37 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
6 04:37 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
7 04:37 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
8 04:37 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
9 04:37 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
10 04:36 05:49 11:52 15:14 17:55 19:07
11 04:36 05:48 11:52 15:14 17:55 19:07
12 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:07
13 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:07
14 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:08
15 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:08
16 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:08
17 04:36 05:48 11:52 15:15 17:55 19:08
18 04:36 05:49 11:52 15:15 17:55 19:08
19 04:35 05:49 11:52 15:16 17:55 19:08
20 04:35 05:49 11:52 15:16 17:55 19:08
21 04:35 05:49 11:52 15:16 17:55 19:08
22 04:35 05:49 11:52 15:16 17:55 19:09
23 04:35 05:49 11:52 15:16 17:55 19:09
24 04:35 05:49 11:52 15:17 17:55 19:09
25 04:35 05:49 11:52 15:17 17:55 19:09
26 04:35 05:49 11:52 15:17 17:56 19:09
27 04:35 05:49 11:52 15:17 17:56 19:10
28 04:35 05:49 11:53 15:17 17:56 19:10
29 04:35 05:49 11:53 15:17 17:56 19:10
30 04:35 05:50 11:53 15:18 17:56 19:10
31 04:36 05:50 11:53 15:18 17:56 19:10

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Lwebigoye vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/uganda/sembabule/lwebigoye/calendar.ics