Skip to main content
17 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Khmel'nyts'ka Oblast'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chrolin

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chrolin, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:28 05:48 13:08 17:09 20:29 22:38
2 03:25 05:46 13:08 17:10 20:30 22:41
3 03:21 05:44 13:08 17:10 20:32 22:44
4 03:18 05:42 13:08 17:11 20:33 22:46
5 03:15 05:41 13:08 17:11 20:35 22:49
6 03:12 05:39 13:08 17:12 20:36 22:52
7 03:09 05:37 13:08 17:13 20:38 22:55
8 03:05 05:36 13:08 17:13 20:39 22:58
9 03:02 05:34 13:07 17:14 20:41 23:01
10 02:59 05:32 13:07 17:14 20:42 23:04
11 02:55 05:31 13:07 17:15 20:44 23:07
12 02:52 05:29 13:07 17:16 20:45 23:10
13 02:48 05:28 13:07 17:16 20:47 23:13
14 02:45 05:26 13:07 17:17 20:48 23:16
15 02:41 05:25 13:07 17:17 20:50 23:19
16 02:38 05:24 13:07 17:18 20:51 23:22
17 02:34 05:22 13:07 17:18 20:53 23:25
18 02:30 05:21 13:07 17:19 20:54 23:28
19 02:26 05:20 13:07 17:19 20:55 23:32
20 02:22 05:18 13:08 17:20 20:57 23:35
21 02:18 05:17 13:08 17:20 20:58 23:38
22 02:14 05:16 13:08 17:21 20:59 23:42
23 02:10 05:15 13:08 17:21 21:01 23:45
24 02:05 05:14 13:08 17:22 21:02 23:49
25 02:01 05:13 13:08 17:22 21:03 23:52
26 01:56 05:12 13:08 17:23 21:04 23:56
27 01:50 05:11 13:08 17:23 21:06 23:59
28 01:44 05:10 13:08 17:24 21:07 00:03
29 01:37 05:09 13:08 17:24 21:08 00:07
30 01:28 05:08 13:08 17:25 21:09 00:11
31 02:44 05:07 13:09 17:25 21:10 00:15

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chrolin vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/khmelnytska-oblast/chrolin/calendar.ics