Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Khmel'nyts'ka Oblast'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Malinki

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Malinki, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:50 05:09 13:17 17:35 21:25 00:59
2 Thứ 5 16 Muharram 02:50 05:10 13:17 17:35 21:24 00:54
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:51 05:10 13:17 17:35 21:24 00:50
4 Thứ 7 18 Muharram 02:51 05:11 13:17 17:36 21:24 00:46
5 CN 19 Muharram 02:51 05:12 13:18 17:35 21:23 00:42
6 Thứ 2 20 Muharram 02:52 05:13 13:18 17:35 21:23 00:39
7 Thứ 3 21 Muharram 02:52 05:14 13:18 17:35 21:22 00:35
8 Thứ 4 22 Muharram 02:53 05:14 13:18 17:35 21:22 00:32
9 Thứ 5 23 Muharram 02:53 05:15 13:18 17:35 21:21 00:28
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:54 05:16 13:18 17:35 21:21 00:25
11 Thứ 7 25 Muharram 01:35 05:17 13:19 17:35 21:20 00:22
12 CN 26 Muharram 01:45 05:18 13:19 17:35 21:19 00:19
13 Thứ 2 27 Muharram 01:52 05:19 13:19 17:35 21:18 00:15
14 Thứ 3 28 Muharram 01:58 05:20 13:19 17:35 21:18 00:12
15 Thứ 4 29 Muharram 02:03 05:21 13:19 17:34 21:17 00:09
16 Thứ 5 1 Safar 02:08 05:22 13:19 17:34 21:16 00:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:13 05:24 13:19 17:34 21:15 00:03
18 Thứ 7 3 Safar 02:17 05:25 13:19 17:34 21:14 00:00
19 CN 4 Safar 02:22 05:26 13:19 17:33 21:13 23:57
20 Thứ 2 5 Safar 02:26 05:27 13:19 17:33 21:12 23:54
21 Thứ 3 6 Safar 02:30 05:28 13:19 17:33 21:11 23:51
22 Thứ 4 7 Safar 02:34 05:30 13:20 17:32 21:10 23:48
23 Thứ 5 8 Safar 02:38 05:31 13:20 17:32 21:08 23:44
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 02:41 05:32 13:20 17:31 21:07 23:41
25 Thứ 7 10 Safar 02:45 05:33 13:20 17:31 21:06 23:38
26 CN 11 Safar 02:48 05:35 13:20 17:30 21:05 23:35
27 Thứ 2 12 Safar 02:52 05:36 13:20 17:30 21:03 23:32
28 Thứ 3 13 Safar 02:55 05:37 13:20 17:29 21:02 23:29
29 Thứ 4 14 Safar 02:59 05:39 13:20 17:29 21:01 23:27
30 Thứ 5 15 Safar 03:02 05:40 13:20 17:28 20:59 23:24
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:05 05:41 13:20 17:28 20:58 23:21

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Malinki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/khmelnytska-oblast/malinki/calendar.ics