Skip to main content
20 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Khmel'nyts'ka Oblast'

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Semerenki

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Semerenki, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:35 05:49 13:08 17:08 20:52 22:06
2 03:32 05:47 13:08 17:09 20:54 22:08
3 03:29 05:46 13:08 17:10 20:56 22:10
4 03:26 05:44 13:08 17:10 20:57 22:13
5 03:23 05:42 13:08 17:11 20:59 22:15
6 03:20 05:40 13:07 17:11 21:00 22:17
7 03:17 05:39 13:07 17:12 21:02 22:19
8 03:14 05:37 13:07 17:12 21:04 22:22
9 03:11 05:36 13:07 17:13 21:05 22:24
10 03:08 05:34 13:07 17:14 21:07 22:26
11 03:05 05:33 13:07 17:14 21:08 22:28
12 03:02 05:31 13:07 17:15 21:10 22:31
13 02:59 05:30 13:07 17:15 21:12 22:33
14 02:56 05:28 13:07 17:16 21:13 22:35
15 02:53 05:27 13:07 17:16 21:15 22:38
16 02:50 05:26 13:07 17:17 21:16 22:40
17 02:47 05:24 13:07 17:17 21:18 22:42
18 02:43 05:23 13:07 17:18 21:19 22:44
19 02:40 05:22 13:07 17:18 21:21 22:47
20 02:37 05:20 13:07 17:19 21:22 22:49
21 02:34 05:19 13:07 17:19 21:23 22:51
22 02:30 05:18 13:07 17:20 21:25 22:53
23 02:27 05:17 13:08 17:20 21:26 22:55
24 02:23 05:16 13:08 17:21 21:28 22:58
25 02:20 05:15 13:08 17:21 21:29 23:00
26 02:16 05:14 13:08 17:22 21:30 23:02
27 02:13 05:13 13:08 17:22 21:32 23:04
28 02:09 05:12 13:08 17:23 21:33 23:06
29 02:05 05:11 13:08 17:23 21:34 23:08
30 02:01 05:10 13:08 17:24 21:35 23:10
31 01:57 05:10 13:08 17:24 21:37 23:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Semerenki vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/khmelnytska-oblast/semerenki/calendar.ics