Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Ukraine · Krym

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Malbay

Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Malbay, Phương pháp: Cơ quan Đo đạc Tổng hợp Ai Cập (thay thế). Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:09 04:59 12:39 16:47 20:20 22:43
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:07 04:58 12:40 16:47 20:21 22:45
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:05 04:58 12:40 16:47 20:22 22:47
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:04 04:57 12:40 16:48 20:23 22:48
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:02 04:57 12:40 16:48 20:23 22:50
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:00 04:56 12:40 16:48 20:24 22:51
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 01:59 04:56 12:40 16:49 20:25 22:53
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 01:58 04:56 12:41 16:49 20:26 22:54
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 01:56 04:55 12:41 16:49 20:26 22:55
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 01:55 04:55 12:41 16:50 20:27 22:56
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 01:54 04:55 12:41 16:50 20:28 22:58
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 01:53 04:55 12:41 16:50 20:28 22:59
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 01:52 04:55 12:42 16:50 20:29 23:00
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 01:51 04:55 12:42 16:51 20:29 23:01
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 01:50 04:55 12:42 16:51 20:30 23:01
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 01:50 04:55 12:42 16:51 20:30 23:02
17 Thứ 4 1 Muharram 01:49 04:55 12:42 16:52 20:30 23:03
18 Thứ 5 2 Muharram 01:49 04:55 12:43 16:52 20:31 23:03
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 01:49 04:55 12:43 16:52 20:31 23:04
20 Thứ 7 4 Muharram 01:49 04:55 12:43 16:52 20:31 23:04
21 CN 5 Muharram 01:49 04:55 12:43 16:53 20:32 23:05
22 Thứ 2 6 Muharram 01:49 04:55 12:44 16:53 20:32 23:05
23 Thứ 3 7 Muharram 01:49 04:56 12:44 16:53 20:32 23:05
24 Thứ 4 8 Muharram 01:50 04:56 12:44 16:53 20:32 23:05
25 Thứ 5 9 Muharram 01:51 04:56 12:44 16:53 20:32 23:05
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 01:51 04:57 12:44 16:54 20:32 23:05
27 Thứ 7 11 Muharram 01:52 04:57 12:45 16:54 20:32 23:05
28 CN 12 Muharram 01:53 04:57 12:45 16:54 20:32 23:04
29 Thứ 2 13 Muharram 01:54 04:58 12:45 16:54 20:32 23:04
30 Thứ 3 14 Muharram 01:56 04:58 12:45 16:54 20:32 23:03

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Malbay vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/krym/malbay/calendar.ics