Skip to main content
18 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Ukraine

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Zvyahel

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Ukraine là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Zvyahel, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: Europe/Kyiv.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 03:26 05:45 13:07 17:08 20:55 22:11
2 03:23 05:43 13:07 17:09 20:56 22:13
3 03:19 05:41 13:07 17:09 20:58 22:16
4 03:16 05:40 13:06 17:10 21:00 22:18
5 03:13 05:38 13:06 17:11 21:01 22:21
6 03:09 05:36 13:06 17:11 21:03 22:23
7 03:06 05:34 13:06 17:12 21:05 22:25
8 03:03 05:33 13:06 17:12 21:07 22:28
9 02:59 05:31 13:06 17:13 21:08 22:30
10 02:56 05:29 13:06 17:14 21:10 22:33
11 02:52 05:28 13:06 17:14 21:12 22:35
12 02:49 05:26 13:06 17:15 21:13 22:38
13 02:45 05:25 13:06 17:15 21:15 22:40
14 02:42 05:23 13:06 17:16 21:16 22:43
15 02:38 05:22 13:06 17:16 21:18 22:45
16 02:34 05:20 13:06 17:17 21:20 22:47
17 02:31 05:19 13:06 17:18 21:21 22:50
18 02:27 05:18 13:06 17:18 21:23 22:52
19 02:23 05:16 13:06 17:19 21:24 22:55
20 02:19 05:15 13:06 17:19 21:26 22:57
21 02:14 05:14 13:06 17:20 21:27 23:00
22 02:10 05:13 13:06 17:20 21:29 23:02
23 02:05 05:12 13:06 17:21 21:30 23:05
24 02:01 05:10 13:06 17:21 21:32 23:07
25 01:55 05:09 13:06 17:22 21:33 23:10
26 01:50 05:08 13:07 17:22 21:34 23:12
27 01:44 05:07 13:07 17:23 21:36 23:14
28 01:36 05:06 13:07 17:23 21:37 23:17
29 01:27 05:05 13:07 17:24 21:38 23:19
30 02:44 05:05 13:07 17:24 21:40 23:21
31 02:44 05:04 13:07 17:25 21:41 23:23

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Zvyahel vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/ukraine/none/zvyahel/calendar.ics