Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Vương quốc Anh · Down

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gransha

Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Europe/London.

⚠ Đang hiển thị Bộ Awqaf Kuwait — không phải mặc định của địa điểm này Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vương quốc Anh là Giờ Cầu nguyện Thống nhất London.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Gransha, Phương pháp: Bộ Awqaf Kuwait. Múi giờ: Europe/London.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 02:48 04:57 13:22 17:47 21:47 23:52
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 02:48 04:56 13:22 17:48 21:48 23:53
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 02:48 04:56 13:22 17:48 21:49 23:54
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 02:47 04:55 13:23 17:49 21:50 23:54
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 02:47 04:54 13:23 17:49 21:51 23:55
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 02:47 04:53 13:23 17:50 21:53 23:55
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 02:47 04:53 13:23 17:50 21:54 23:56
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 02:47 04:52 13:23 17:50 21:55 23:56
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 02:47 04:51 13:23 17:51 21:55 23:57
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 02:47 04:51 13:24 17:51 21:56 23:57
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 02:47 04:51 13:24 17:52 21:57 23:58
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 02:47 04:50 13:24 17:52 21:58 23:58
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 02:47 04:50 13:24 17:52 21:59 23:59
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 02:47 04:50 13:24 17:53 21:59 23:59
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 02:47 04:49 13:25 17:53 22:00 23:59
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 02:47 04:49 13:25 17:53 22:00 00:00
17 Thứ 4 1 Muharram 02:47 04:49 13:25 17:54 22:01 00:00
18 Thứ 5 2 Muharram 02:47 04:49 13:25 17:54 22:01 00:00
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 02:47 04:49 13:26 17:54 22:02 00:01
20 Thứ 7 4 Muharram 02:47 04:49 13:26 17:55 22:02 00:01
21 CN 5 Muharram 02:47 04:50 13:26 17:55 22:02 00:01
22 Thứ 2 6 Muharram 02:48 04:50 13:26 17:55 22:03 00:01
23 Thứ 3 7 Muharram 02:48 04:50 13:26 17:55 22:03 00:02
24 Thứ 4 8 Muharram 02:48 04:50 13:27 17:55 22:03 00:02
25 Thứ 5 9 Muharram 02:48 04:51 13:27 17:56 22:03 00:02
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 02:49 04:51 13:27 17:56 22:03 00:02
27 Thứ 7 11 Muharram 02:49 04:52 13:27 17:56 22:03 00:02
28 CN 12 Muharram 02:49 04:52 13:27 17:56 22:03 00:02
29 Thứ 2 13 Muharram 02:50 04:53 13:28 17:56 22:02 00:02
30 Thứ 3 14 Muharram 02:50 04:54 13:28 17:56 22:02 00:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Gransha vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-kingdom/down/gransha/calendar.ics