Đi tới nội dung chính
28 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vương quốc Anh · Reading

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caversham

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vương quốc Anh là Giờ Cầu nguyện Thống nhất London.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Caversham, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Europe/London.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:25 04:51 13:08 17:30 21:24 22:50
2 Thứ 5 16 Muharram 02:27 04:52 13:08 17:30 21:24 22:49
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 02:28 04:53 13:08 17:30 21:24 22:48
4 Thứ 7 18 Muharram 02:30 04:53 13:08 17:30 21:23 22:48
5 CN 19 Muharram 02:32 04:54 13:08 17:30 21:23 22:47
6 Thứ 2 20 Muharram 02:34 04:55 13:09 17:30 21:22 22:46
7 Thứ 3 21 Muharram 02:36 04:56 13:09 17:30 21:22 22:45
8 Thứ 4 22 Muharram 02:38 04:57 13:09 17:29 21:21 22:44
9 Thứ 5 23 Muharram 02:40 04:58 13:09 17:29 21:20 22:43
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 02:42 04:59 13:09 17:29 21:20 22:42
11 Thứ 7 25 Muharram 02:45 05:00 13:09 17:29 21:19 22:41
12 CN 26 Muharram 02:47 05:01 13:09 17:29 21:18 22:39
13 Thứ 2 27 Muharram 02:49 05:02 13:10 17:29 21:17 22:38
14 Thứ 3 28 Muharram 02:51 05:03 13:10 17:28 21:16 22:37
15 Thứ 4 29 Muharram 02:54 05:04 13:10 17:28 21:15 22:35
16 Thứ 5 1 Safar 02:56 05:05 13:10 17:28 21:14 22:34
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 02:59 05:07 13:10 17:28 21:13 22:32
18 Thứ 7 3 Safar 03:01 05:08 13:10 17:27 21:12 22:31
19 CN 4 Safar 03:04 05:09 13:10 17:27 21:11 22:29
20 Thứ 2 5 Safar 03:06 05:10 13:10 17:27 21:10 22:27
21 Thứ 3 6 Safar 03:09 05:12 13:10 17:26 21:09 22:25
22 Thứ 4 7 Safar 03:11 05:13 13:10 17:26 21:08 22:24
23 Thứ 5 8 Safar 03:14 05:14 13:10 17:25 21:06 22:22
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:16 05:16 13:10 17:25 21:05 22:20
25 Thứ 7 10 Safar 03:19 05:17 13:10 17:24 21:04 22:18
26 CN 11 Safar 03:21 05:19 13:10 17:24 21:02 22:16
27 Thứ 2 12 Safar 03:24 05:20 13:10 17:23 21:01 22:14
28 Thứ 3 13 Safar 03:26 05:21 13:10 17:23 20:59 22:12
29 Thứ 4 14 Safar 03:29 05:23 13:10 17:22 20:58 22:10
30 Thứ 5 15 Safar 03:31 05:24 13:10 17:22 20:56 22:08
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:34 05:26 13:10 17:21 20:55 22:06

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Caversham vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-kingdom/reading/caversham/calendar.ics