Đi tới nội dung chính
26 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Hoa Kỳ · Alaska

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ruby

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Anchorage.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA). Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Hoa Kỳ là Hiệp hội Hồi giáo Bắc Mỹ (ISNA).

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Ruby, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: America/Anchorage.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 02:58 03:45 14:26 19:19 01:06 01:54
2 Thứ 5 16 Muharram 02:59 03:48 14:26 19:19 01:04 01:53
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 03:00 03:50 14:26 19:19 01:02 01:53
4 Thứ 7 18 Muharram 03:01 03:53 14:26 19:18 01:00 01:52
5 CN 19 Muharram 03:02 03:55 14:27 19:18 00:58 01:51
6 Thứ 2 20 Muharram 03:03 03:58 14:27 19:18 00:55 01:50
7 Thứ 3 21 Muharram 03:05 04:01 14:27 19:17 00:53 01:49
8 Thứ 4 22 Muharram 03:06 04:04 14:27 19:17 00:50 01:48
9 Thứ 5 23 Muharram 03:07 04:07 14:27 19:17 00:48 01:47
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 03:08 04:10 14:27 19:16 00:45 01:46
11 Thứ 7 25 Muharram 03:10 04:13 14:27 19:16 00:42 01:45
12 CN 26 Muharram 03:11 04:16 14:28 19:15 00:39 01:44
13 Thứ 2 27 Muharram 03:12 04:19 14:28 19:15 00:36 01:43
14 Thứ 3 28 Muharram 03:14 04:23 14:28 19:14 00:33 01:42
15 Thứ 4 29 Muharram 03:15 04:26 14:28 19:13 00:30 01:41
16 Thứ 5 1 Safar 03:16 04:29 14:28 19:13 00:27 01:40
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 03:18 04:32 14:28 19:12 00:24 01:38
18 Thứ 7 3 Safar 03:19 04:36 14:28 19:11 00:21 01:37
19 CN 4 Safar 03:21 04:39 14:28 19:11 00:17 01:36
20 Thứ 2 5 Safar 03:22 04:43 14:28 19:10 00:14 01:35
21 Thứ 3 6 Safar 03:23 04:46 14:28 19:09 00:11 01:33
22 Thứ 4 7 Safar 03:25 04:49 14:28 19:08 00:08 01:32
23 Thứ 5 8 Safar 03:26 04:53 14:28 19:07 00:04 01:31
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 03:28 04:56 14:28 19:06 00:01 01:29
25 Thứ 7 10 Safar 03:29 05:00 14:29 19:05 23:58 01:28
26 CN 11 Safar 03:30 05:03 14:29 19:04 23:54 01:27
27 Thứ 2 12 Safar 03:32 05:06 14:29 19:03 23:51 01:25
28 Thứ 3 13 Safar 03:33 05:10 14:28 19:02 23:47 01:24
29 Thứ 4 14 Safar 03:34 05:13 14:28 19:01 23:44 01:23
30 Thứ 5 15 Safar 03:36 05:17 14:28 19:00 23:40 01:21
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 03:37 05:20 14:28 18:58 23:37 01:20

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Ruby vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/united-states/alaska/ruby/calendar.ics