Đi tới nội dung chính
17 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Vanuatu · Efate

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapoua

Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Pacific/Efate.

⚠ Đang hiển thị Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Vanuatu là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Mapoua, Phương pháp: Đại học Khoa học Hồi giáo, Karachi. Múi giờ: Pacific/Efate.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 04:59 06:17 11:50 15:00 17:23 18:40
2 Thứ 5 16 Muharram 05:00 06:17 11:50 15:00 17:23 18:40
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:00 06:17 11:50 15:01 17:23 18:41
4 Thứ 7 18 Muharram 05:00 06:17 11:50 15:01 17:24 18:41
5 CN 19 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:01 17:24 18:41
6 Thứ 2 20 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:01 17:24 18:41
7 Thứ 3 21 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:02 17:24 18:42
8 Thứ 4 22 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:02 17:25 18:42
9 Thứ 5 23 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:02 17:25 18:42
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:02 17:25 18:42
11 Thứ 7 25 Muharram 05:00 06:17 11:51 15:03 17:26 18:43
12 CN 26 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:03 17:26 18:43
13 Thứ 2 27 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:03 17:26 18:43
14 Thứ 3 28 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:04 17:27 18:43
15 Thứ 4 29 Muharram 05:00 06:17 11:52 15:04 17:27 18:44
16 Thứ 5 1 Safar 05:00 06:17 11:52 15:04 17:27 18:44
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:00 06:17 11:52 15:04 17:28 18:44
18 Thứ 7 3 Safar 05:00 06:16 11:52 15:05 17:28 18:44
19 CN 4 Safar 05:00 06:16 11:52 15:05 17:28 18:45
20 Thứ 2 5 Safar 05:00 06:16 11:52 15:05 17:29 18:45
21 Thứ 3 6 Safar 05:00 06:16 11:52 15:05 17:29 18:45
22 Thứ 4 7 Safar 05:00 06:16 11:53 15:06 17:29 18:45
23 Thứ 5 8 Safar 05:00 06:15 11:53 15:06 17:30 18:46
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 04:59 06:15 11:53 15:06 17:30 18:46
25 Thứ 7 10 Safar 04:59 06:15 11:53 15:06 17:30 18:46
26 CN 11 Safar 04:59 06:15 11:53 15:07 17:31 18:46
27 Thứ 2 12 Safar 04:59 06:14 11:53 15:07 17:31 18:46
28 Thứ 3 13 Safar 04:59 06:14 11:53 15:07 17:31 18:47
29 Thứ 4 14 Safar 04:58 06:14 11:53 15:07 17:32 18:47
30 Thứ 5 15 Safar 04:58 06:13 11:53 15:07 17:32 18:47
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 04:58 06:13 11:53 15:08 17:32 18:47

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Mapoua vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/vanuatu/efate/mapoua/calendar.ics