Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Venezuela · Lara

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rastrojitos

Phương pháp: Qatar (Bộ Awqaf). Múi giờ: America/Caracas.

⚠ Đang hiển thị Qatar (Bộ Awqaf) — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Venezuela là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Rastrojitos, Phương pháp: Qatar (Bộ Awqaf). Múi giờ: America/Caracas.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:58 06:14 12:35 16:00 18:55 20:25
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:35 16:00 18:56 20:26
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:35 16:01 18:56 20:26
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:35 16:01 18:56 20:26
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:36 16:01 18:56 20:26
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:36 16:02 18:57 20:27
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:36 16:02 18:57 20:27
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:36 16:02 18:57 20:27
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:36 16:03 18:58 20:28
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:37 16:03 18:58 20:28
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:58 06:15 12:37 16:03 18:58 20:28
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:58 06:16 12:37 16:04 18:58 20:28
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:58 06:16 12:37 16:04 18:59 20:29
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:58 06:16 12:37 16:04 18:59 20:29
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:58 06:16 12:38 16:04 18:59 20:29
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:58 06:16 12:38 16:05 18:59 20:29
17 Thứ 4 1 Muharram 04:59 06:16 12:38 16:05 19:00 20:30
18 Thứ 5 2 Muharram 04:59 06:17 12:38 16:05 19:00 20:30
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:59 06:17 12:38 16:05 19:00 20:30
20 Thứ 7 4 Muharram 04:59 06:17 12:39 16:06 19:00 20:30
21 CN 5 Muharram 04:59 06:17 12:39 16:06 19:00 20:30
22 Thứ 2 6 Muharram 05:00 06:17 12:39 16:06 19:01 20:31
23 Thứ 3 7 Muharram 05:00 06:18 12:39 16:06 19:01 20:31
24 Thứ 4 8 Muharram 05:00 06:18 12:39 16:07 19:01 20:31
25 Thứ 5 9 Muharram 05:00 06:18 12:40 16:07 19:01 20:31
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 05:01 06:18 12:40 16:07 19:02 20:32
27 Thứ 7 11 Muharram 05:01 06:19 12:40 16:07 19:02 20:32
28 CN 12 Muharram 05:01 06:19 12:40 16:07 19:02 20:32
29 Thứ 2 13 Muharram 05:01 06:19 12:41 16:07 19:02 20:32
30 Thứ 3 14 Muharram 05:02 06:19 12:41 16:07 19:02 20:32

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Rastrojitos vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/venezuela/lara/rastrojitos/calendar.ics