Skip to main content
16 Dhu al-Qi'dah 1447
eSalah
Đăng nhập

Venezuela · Merida

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chamizal

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Caracas.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 5 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Venezuela là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 5 năm 2026 ở Chamizal, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Caracas.
Ngày Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 05:18 06:30 12:43 15:58 19:11 19:51
2 05:18 06:29 12:42 15:58 19:11 19:51
3 05:18 06:29 12:42 15:58 19:11 19:51
4 05:17 06:29 12:42 15:59 19:11 19:52
5 05:17 06:29 12:42 15:59 19:11 19:52
6 05:16 06:28 12:42 16:00 19:11 19:52
7 05:16 06:28 12:42 16:00 19:12 19:52
8 05:16 06:28 12:42 16:00 19:12 19:52
9 05:15 06:28 12:42 16:01 19:12 19:53
10 05:15 06:27 12:42 16:01 19:12 19:53
11 05:15 06:27 12:42 16:01 19:12 19:53
12 05:14 06:27 12:42 16:02 19:12 19:53
13 05:14 06:27 12:42 16:02 19:13 19:54
14 05:14 06:27 12:42 16:03 19:13 19:54
15 05:13 06:26 12:42 16:03 19:13 19:54
16 05:13 06:26 12:42 16:03 19:13 19:54
17 05:13 06:26 12:42 16:04 19:13 19:55
18 05:13 06:26 12:42 16:04 19:14 19:55
19 05:12 06:26 12:42 16:04 19:14 19:55
20 05:12 06:26 12:42 16:05 19:14 19:55
21 05:12 06:26 12:42 16:05 19:14 19:56
22 05:12 06:26 12:42 16:05 19:14 19:56
23 05:12 06:26 12:42 16:06 19:15 19:56
24 05:11 06:26 12:42 16:06 19:15 19:57
25 05:11 06:25 12:42 16:06 19:15 19:57
26 05:11 06:25 12:42 16:07 19:15 19:57
27 05:11 06:25 12:43 16:07 19:16 19:58
28 05:11 06:25 12:43 16:07 19:16 19:58
29 05:11 06:25 12:43 16:08 19:16 19:58
30 05:11 06:25 12:43 16:08 19:16 19:59
31 05:11 06:26 12:43 16:08 19:17 19:59

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Chamizal vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/venezuela/merida/chamizal/calendar.ics