Đi tới nội dung chính
19 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Venezuela · Merida

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nirgua

Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Caracas.

⚠ Đang hiển thị Tùy chỉnh — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Venezuela là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Nirgua, Phương pháp: Tùy chỉnh. Múi giờ: America/Caracas.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:17 06:33 12:51 16:18 19:09 20:21
2 Thứ 5 16 Muharram 05:17 06:34 12:51 16:18 19:09 20:21
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:17 06:34 12:52 16:18 19:09 20:21
4 Thứ 7 18 Muharram 05:17 06:34 12:52 16:18 19:09 20:21
5 CN 19 Muharram 05:18 06:34 12:52 16:18 19:09 20:21
6 Thứ 2 20 Muharram 05:18 06:35 12:52 16:18 19:10 20:22
7 Thứ 3 21 Muharram 05:18 06:35 12:52 16:19 19:10 20:22
8 Thứ 4 22 Muharram 05:19 06:35 12:52 16:19 19:10 20:22
9 Thứ 5 23 Muharram 05:19 06:35 12:53 16:19 19:10 20:22
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:19 06:35 12:53 16:19 19:10 20:22
11 Thứ 7 25 Muharram 05:20 06:36 12:53 16:19 19:10 20:22
12 CN 26 Muharram 05:20 06:36 12:53 16:18 19:10 20:21
13 Thứ 2 27 Muharram 05:20 06:36 12:53 16:18 19:10 20:21
14 Thứ 3 28 Muharram 05:21 06:36 12:53 16:18 19:10 20:21
15 Thứ 4 29 Muharram 05:21 06:37 12:53 16:18 19:10 20:21
16 Thứ 5 1 Safar 05:21 06:37 12:53 16:18 19:10 20:21
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:21 06:37 12:53 16:18 19:10 20:21
18 Thứ 7 3 Safar 05:22 06:37 12:54 16:18 19:10 20:21
19 CN 4 Safar 05:22 06:37 12:54 16:18 19:10 20:21
20 Thứ 2 5 Safar 05:22 06:38 12:54 16:18 19:10 20:21
21 Thứ 3 6 Safar 05:23 06:38 12:54 16:17 19:10 20:20
22 Thứ 4 7 Safar 05:23 06:38 12:54 16:17 19:10 20:20
23 Thứ 5 8 Safar 05:23 06:38 12:54 16:17 19:10 20:20
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:23 06:38 12:54 16:17 19:09 20:20
25 Thứ 7 10 Safar 05:24 06:38 12:54 16:16 19:09 20:20
26 CN 11 Safar 05:24 06:39 12:54 16:16 19:09 20:19
27 Thứ 2 12 Safar 05:24 06:39 12:54 16:16 19:09 20:19
28 Thứ 3 13 Safar 05:25 06:39 12:54 16:15 19:09 20:19
29 Thứ 4 14 Safar 05:25 06:39 12:54 16:15 19:09 20:18
30 Thứ 5 15 Safar 05:25 06:39 12:54 16:15 19:08 20:18
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:25 06:39 12:54 16:14 19:08 20:18

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Nirgua vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/venezuela/merida/nirgua/calendar.ics