Đi tới nội dung chính
27 Muharram 1448 AH
eSalah
Đăng nhập

Venezuela · Merida

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Piñango

Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Caracas.

⚠ Đang hiển thị Đại học Tehran — Viện Địa vật lý — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 7 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Venezuela là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 7 năm 2026 ở Piñango, Phương pháp: Đại học Tehran — Viện Địa vật lý. Múi giờ: America/Caracas.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 4 15 Muharram 05:12 06:28 12:47 16:14 19:23 20:05
2 Thứ 5 16 Muharram 05:13 06:28 12:48 16:14 19:23 20:06
3 Thứ 6 · Jumuʿah 17 Muharram 05:13 06:29 12:48 16:14 19:23 20:06
4 Thứ 7 18 Muharram 05:13 06:29 12:48 16:14 19:23 20:06
5 CN 19 Muharram 05:14 06:29 12:48 16:15 19:23 20:06
6 Thứ 2 20 Muharram 05:14 06:29 12:48 16:15 19:23 20:06
7 Thứ 3 21 Muharram 05:14 06:30 12:48 16:15 19:23 20:06
8 Thứ 4 22 Muharram 05:15 06:30 12:49 16:15 19:24 20:06
9 Thứ 5 23 Muharram 05:15 06:30 12:49 16:15 19:24 20:06
10 Thứ 6 · Jumuʿah 24 Muharram 05:15 06:30 12:49 16:15 19:24 20:06
11 Thứ 7 25 Muharram 05:16 06:31 12:49 16:15 19:24 20:06
12 CN 26 Muharram 05:16 06:31 12:49 16:15 19:24 20:06
13 Thứ 2 27 Muharram 05:16 06:31 12:49 16:14 19:24 20:06
14 Thứ 3 28 Muharram 05:16 06:31 12:49 16:14 19:24 20:06
15 Thứ 4 29 Muharram 05:17 06:31 12:50 16:14 19:24 20:06
16 Thứ 5 1 Safar 05:17 06:32 12:50 16:14 19:24 20:06
17 Thứ 6 · Jumuʿah 2 Safar 05:17 06:32 12:50 16:14 19:23 20:05
18 Thứ 7 3 Safar 05:18 06:32 12:50 16:14 19:23 20:05
19 CN 4 Safar 05:18 06:32 12:50 16:14 19:23 20:05
20 Thứ 2 5 Safar 05:18 06:33 12:50 16:13 19:23 20:05
21 Thứ 3 6 Safar 05:19 06:33 12:50 16:13 19:23 20:05
22 Thứ 4 7 Safar 05:19 06:33 12:50 16:13 19:23 20:05
23 Thứ 5 8 Safar 05:19 06:33 12:50 16:13 19:23 20:04
24 Thứ 6 · Jumuʿah 9 Safar 05:20 06:33 12:50 16:12 19:23 20:04
25 Thứ 7 10 Safar 05:20 06:33 12:50 16:12 19:23 20:04
26 CN 11 Safar 05:20 06:34 12:50 16:12 19:22 20:04
27 Thứ 2 12 Safar 05:20 06:34 12:50 16:11 19:22 20:03
28 Thứ 3 13 Safar 05:21 06:34 12:50 16:11 19:22 20:03
29 Thứ 4 14 Safar 05:21 06:34 12:50 16:11 19:22 20:03
30 Thứ 5 15 Safar 05:21 06:34 12:50 16:10 19:21 20:03
31 Thứ 6 · Jumuʿah 16 Safar 05:21 06:34 12:50 16:10 19:21 20:02

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Piñango vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/venezuela/merida/pinango/calendar.ics