Đi tới nội dung chính
17 Dhu al-Hijjah 1447 AH
eSalah
Đăng nhập

Yemen · Ibb

📅 📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sada

Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Asia/Aden.

⚠ Đang hiển thị Giờ Cầu nguyện Thống nhất London — không phải mặc định của địa điểm này Liên đoàn Hồi giáo Thế giới. Đặt lại về mặc định

Thay đổi phương pháp tính

Tính lại lịch tháng tháng 6 năm 2026 theo phương pháp khác. Mặc định cho Yemen là Liên đoàn Hồi giáo Thế giới.

📅 Giờ cầu nguyện tháng 6 năm 2026 ở Sada, Phương pháp: Giờ Cầu nguyện Thống nhất London. Múi giờ: Asia/Aden.
Ngày Thứ Hijri Fajr Mặt trời mọc Dhuhr Asr Maghrib Isha
1 Thứ 2 15 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 11:59 15:22 18:25 19:05
2 Thứ 3 16 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 11:59 15:22 18:26 19:05
3 Thứ 4 17 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 11:59 15:23 18:26 19:05
4 Thứ 5 18 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 11:59 15:23 18:26 19:06
5 Thứ 6 · Jumuʿah 19 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 11:59 15:24 18:27 19:06
6 Thứ 7 20 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 12:00 15:24 18:27 19:06
7 CN 21 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 12:00 15:24 18:27 19:07
8 Thứ 2 22 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 12:00 15:25 18:28 19:07
9 Thứ 3 23 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 12:00 15:25 18:28 19:07
10 Thứ 4 24 Dhu al-Hijjah 04:34 05:32 12:00 15:25 18:28 19:08
11 Thứ 5 25 Dhu al-Hijjah 04:34 05:33 12:00 15:26 18:28 19:08
12 Thứ 6 · Jumuʿah 26 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:01 15:26 18:29 19:08
13 Thứ 7 27 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:01 15:26 18:29 19:09
14 CN 28 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:01 15:27 18:29 19:09
15 Thứ 2 29 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:01 15:27 18:30 19:09
16 Thứ 3 30 Dhu al-Hijjah 04:35 05:33 12:02 15:27 18:30 19:09
17 Thứ 4 1 Muharram 04:35 05:33 12:02 15:28 18:30 19:10
18 Thứ 5 2 Muharram 04:35 05:34 12:02 15:28 18:30 19:10
19 Thứ 6 · Jumuʿah 3 Muharram 04:36 05:34 12:02 15:28 18:31 19:10
20 Thứ 7 4 Muharram 04:36 05:34 12:02 15:28 18:31 19:10
21 CN 5 Muharram 04:36 05:34 12:03 15:28 18:31 19:11
22 Thứ 2 6 Muharram 04:36 05:34 12:03 15:29 18:31 19:11
23 Thứ 3 7 Muharram 04:36 05:35 12:03 15:29 18:31 19:11
24 Thứ 4 8 Muharram 04:37 05:35 12:03 15:29 18:32 19:11
25 Thứ 5 9 Muharram 04:37 05:35 12:03 15:29 18:32 19:11
26 Thứ 6 · Jumuʿah 10 Muharram 04:37 05:35 12:04 15:29 18:32 19:12
27 Thứ 7 11 Muharram 04:37 05:36 12:04 15:30 18:32 19:12
28 CN 12 Muharram 04:38 05:36 12:04 15:30 18:32 19:12
29 Thứ 2 13 Muharram 04:38 05:36 12:04 15:30 18:32 19:12
30 Thứ 3 14 Muharram 04:38 05:36 12:05 15:30 18:33 19:12

📆 📆 Đăng ký lịch này

Thêm giờ cầu nguyện Sada vào ứng dụng lịch của bạn:

webcal://esalah.com/prayer-times/yemen/ibb/sada/calendar.ics